Grasshopper Club Zurich vs FC Lugano
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 2-1 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 2, hòa 4, FC Lugano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- WDWWW FC Lugano
- HT0-0
- 50' Giotto Morandi
- 64' ▲ Ž. Celar ▼ S. Vladi
- 65' ▲ T. Corbeanu ▼ G. Morandi
- 65' ▲ B. Fink ▼ D. Babunski
- 65' ▲ U. Bislimi ▼ R. Macek
- 71' P. Schürpf · T. Corbeanu 1-0
- 72' ▲ Y. Cimignani ▼ H. Mahmoud
- 72' ▲ J. Espinoza ▼ A. Arigoni
- 73' Lars Lukas Mai
- 78' ▲ B. Babic ▼ Martim Marques
- 82' Theo Corbeanu
- 82' ▲ A. Seko ▼ A. Abrashi
- 83' 1-1 A. Hajdari
- 87' ▲ F. de Carvalho ▼ P. Schürpf
- 90'+2 Uran Bislimi
- 90'+3 T. Ndenge · T. Corbeanu 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 71J. Hammel 7.6
- 26M. Paskotši 6.9
- 4K. Tobers 6.7
- 5J. Laws 6.3
- 14T. Ndicka 6.9
- 6A. Abrashi ▼ 82' 6.7
- 7T. Ndenge ⚽ 7.3
- 21A. Mabil 6.7
- 8G. Morandi ▼ 65' 7.2
- 11P. Schürpf ⚽ ▼ 87' 7.2
- 99D. Babunski ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 19T. Corbeanu ▲ 65' 7.7
- 9B. Fink ▲ 65' 6.3
- 15A. Seko ▲ 82' 6.3
- 77F. de Carvalho ▲ 87' 6.2
- 74E. Rastoder
- 73F. Hoxha
- 29M. Kuttin
- 3N. Lonwijk
- 17D. Kacuri
- 1A. Saipi 6.3
- 34A. Arigoni ▼ 72' 7.3
- 17L. Mai 6.7
- 5A. Hajdari ⚽ 7.5
- 26Martim Marques ▼ 78' 7.2
- 7R. Macek ▼ 65' 6.9
- 14J. Sabbatini 7.0
- 29H. Mahmoud ▼ 72' 7.0
- 11R. Steffen 7.9
- 19S. Vladi ▼ 64' 6.7
- 10M. Bottani 7.7
Dự bị 8
- 9Ž. Celar ▲ 64' 6.3
- 25U. Bislimi ▲ 65' 6.7
- 21Y. Cimignani ▲ 72' 6.9
- 6J. Espinoza ▲ 72' 6.2
- 27B. Babic ▲ 78' 6.6
- 4K. Hajrizi
- 22A. El Wafi
- 90S. Deana
Thống kê
02⚑2
⚑920
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm19
4Trúng đích5
2Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm17
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
2Phạt góc9
2Việt vị2
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
242Chuyền bóng539
172Chuyền chính xác458
71%Chính xác chuyền85%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
51Trận đấu59
64Ghi được102
69Thủng lưới82
1.25Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai64