Grasshopper Club Zurich
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Lugano

Grasshopper Club Zurich vs FC Lugano

Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 1-0 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 2, hòa 4, FC Lugano thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 27
Phong độ
LWLWD Grasshopper Club Zurich
WDWWW FC Lugano
  1. 12' D. Kelvinphản lưới 1-0
  2. 19' Abdoulaye Diaby
  3. 30' H. Imourane J. Asp
  4. HT1-0
  5. 46' A. Abrashi L. Plange
  6. 46' E. Alioski Joao Carbone
  7. 46' L. Mai Y. Cimignani
  8. 46' G. Koutsias D. Kelvin
  9. 67' Lars Lukas Mai
  10. 70' Lee Young-Jun M. Frey
  11. 70' M. Bottani A. Grgic
  12. 80' E. Pihlstrom M. Zanotti
  13. 89' Simone Stroscio
  14. 89' S. Diarrassouba D. Abels
  15. FT1-0

Đội hình

Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gernot Messner
  1. 71J. Hammel 8.5
  2. 20M. Ngom 7.3
  3. 15A. Diaby 3.2
  4. 4L. Mikulic 7.5
  5. 28S. Stroscio 7.3
  6. 2D. Abels ▼ 89' 6.9
  7. 27S. Kohler 7.5
  8. 7L. Plange ▼ 46' 6.9
  9. 8T. Meyer 6.5
  10. 10J. Asp ▼ 30' 6.6
  11. 99M. Frey ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 1N. Glaus
  2. 6A. Abrashi ▲ 46' 6.2
  3. 17O. Clemente
  4. 11S. Diarrassouba ▲ 89'
  5. 18Lee Young-Jun ▲ 70' 6.5
  6. 31M. Ullmann
  7. 5H. Imourane ▲ 30' 7.6
  8. 54S. Krasniqi
  9. 19F. Tsimba
FC Lugano Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 8.9
  2. 46M. Zanotti ▼ 80' 7.0
  3. 4D. Kelvin ▼ 46' 6.2
  4. 6A. Papadopoulos 7.0
  5. 21Y. Cimignani ▼ 46' 6.5
  6. 25U. Bislimi 7.2
  7. 8A. Grgic ▼ 70' 7.2
  8. 44Joao Carbone ▼ 46' 6.3
  9. 11R. Steffen 6.3
  10. 27D. Dos Santos 7.9
  11. 91K. Behrens 6.3

Dự bị 9

  1. 16D. von Ballmoos
  2. 7E. Alioski ▲ 46' 6.9
  3. 2Z. Brault-Guillard
  4. 17L. Mai ▲ 46' 6.9
  5. 29M. Belhadj
  6. 24E. Pihlstrom ▲ 80' 6.3
  7. 10M. Bottani ▲ 70' 6.3
  8. 9G. Koutsias ▲ 46' 6.5
  9. 14A. Kendouci

Thống kê

114
910
28%Kiểm soát bóng72%
12Dứt điểm16
5Trúng đích4
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn6
4Phạt góc9
2Việt vị4
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
0.56Bàn thắng ngăn chặn0.56
250Chuyền bóng635
170Chuyền chính xác556
68%Chính xác chuyền88%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu47
62Ghi được73
86Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu