FC Lugano
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Grasshopper Club Zurich

FC Lugano vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 0-0 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 31 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 4, hòa 4, Grasshopper Club Zurich thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 21
Sân vận động
Stadio Comunale di Cornaredo, Lugano
Phong độ
WDWWW FC Lugano
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. 2' Francis Momoh
  2. 22' J. Espinoza Y. Cimignani
  3. 35' Amir Abrashi
  4. HT0-0
  5. 57' Asumah Abubakar F. Momoh
  6. 57' P. Schürpf T. Meyer
  7. 58' R. Steffen H. Mahmoud
  8. 58' M. Valenzuela R. Macek
  9. 64' Dirk Abels
  10. 74' F. de Carvalho G. Morandi
  11. 75' K. Hajrizi J. Espinoza
  12. 75' J. Nkama A. El Wafi
  13. 85' T. Ndicka F. Hoxha
  14. 85' B. Fink D. Babunski
  15. FT0-0

Đội hình

FC Lugano Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 7.2
  2. 17L. Mai 7.2
  3. 5A. Hajdari 7.9
  4. 22A. El Wafi ▼ 75' 7.2
  5. 16A. Grgić 7.2
  6. 7R. Macek ▼ 58' 6.3
  7. 29H. Mahmoud ▼ 58' 7.0
  8. 25U. Bislimi 7.3
  9. 21Y. Cimignani ▼ 22' 6.9
  10. 18H. Mahou 6.9
  11. 9Ž. Celar 6.6

Dự bị 7

  1. 6J. Espinoza ▲ 22' 6.6
  2. 11R. Steffen ▲ 58' 6.6
  3. 23M. Valenzuela ▲ 58' 6.7
  4. 4K. Hajrizi ▲ 75' 6.6
  5. 24J. Nkama ▲ 75' 6.3
  6. 13S. Berbić
  7. 48R. Morandi
Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Berner
  1. 71J. Hammel 7.2
  2. 2D. Abels 7.3
  3. 26M. Paskotši 7.6
  4. 4K. Tobers 6.9
  5. 73F. Hoxha ▼ 85' 7.2
  6. 15A. Seko 7.0
  7. 8G. Morandi ▼ 74' 6.7
  8. 53T. Meyer ▼ 57' 7.0
  9. 6A. Abrashi 7.0
  10. 22F. Momoh ▼ 57' 6.7
  11. 99D. Babunski ▼ 85' 6.2

Dự bị 9

  1. 27Asumah Abubakar ▲ 57' 7.2
  2. 11P. Schürpf ▲ 57' 6.9
  3. 77F. de Carvalho ▲ 74' 6.2
  4. 14T. Ndicka ▲ 85' 6.3
  5. 9B. Fink ▲ 85' 6.3
  6. 29M. Kuttin
  7. 52S. Marques
  8. 54L. Bollati
  9. 57E. Zukaj

Thống kê

001
430
68%Kiểm soát bóng32%
7Dứt điểm4
2Trúng đích1
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
1Phạt góc4
9Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
1Cứu thua2
643Chuyền bóng283
566Chuyền chính xác207
88%Chính xác chuyền73%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

59Trận đấu51
102Ghi được64
82Thủng lưới69
1.73Bàn thắng mỗi trận1.25
22Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn24
64Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu