Grasshopper Club Zurich vs FC Lugano
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 0-1 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 2, hòa 4, FC Lugano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- WDWWW FC Lugano
- 9' Renato Steffen
- 10' 0-1 Ž. Celar11m
- 40' Žan Celar
- HT0-1
- 47' Ayman El Wafi
- 57' ▲ Y. Cimignani ▼ M. Bottani
- 58' ▲ D. Babunski ▼ Asumah Abubakar
- 58' ▲ B. Fink ▼ F. Momoh
- 64' Giotto Morandi
- 71' ▲ A. Mabil ▼ T. Ndenge
- 72' ▲ F. de Carvalho ▼ P. Schürpf
- 75' Mohamed Haj Mahmoud
- 76' Mohamed Haj Mahmoud
- 79' Maksim Paskotsi
- 79' ▲ T. Meyer ▼ A. Abrashi
- 82' ▲ J. Sabbatini ▼ U. Bislimi
- 82' ▲ I. Aliseda ▼ Ž. Celar
- 89' Milton Valenzuela
- 90'+6 Jhon Espinoza
- 90'+1 ▲ J. Espinoza ▼ R. Steffen
- FT0-1
Đội hình
- 90S. Deana 6.9
- 2D. Abels 7.3
- 26M. Paskotši 6.9
- 15A. Seko 6.5
- 73F. Hoxha 6.3
- 6A. Abrashi ▼ 79' 6.9
- 7T. Ndenge ▼ 71' 6.9
- 27Asumah Abubakar ▼ 58' 6.3
- 8G. Morandi 6.6
- 11P. Schürpf ▼ 72' 7.0
- 22F. Momoh ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 99D. Babunski ▲ 58' 6.9
- 9B. Fink ▲ 58' 7.0
- 21A. Mabil ▲ 71' 6.5
- 77F. de Carvalho ▲ 72' 6.9
- 53T. Meyer ▲ 79' 6.3
- 70O. Batista Meier
- 23N. Glaus
- 14T. Ndicka
- 57E. Zukaj
- 1A. Saipi 7.0
- 20O. Doumbia 7.2
- 17L. Mai 7.2
- 22A. El Wafi 7.3
- 23M. Valenzuela 7.2
- 25U. Bislimi ▼ 82' 6.6
- 16A. Grgić 6.9
- 29H. Mahmoud 6.3
- 11R. Steffen ▼ 90' 6.7
- 9Ž. Celar ⚽ ▼ 82' 7.2
- 10M. Bottani ▼ 57' 7.2
Dự bị 9
- 21Y. Cimignani ▲ 57' 6.7
- 14J. Sabbatini ▲ 82' 6.6
- 31I. Aliseda ▲ 82' 6.5
- 6J. Espinoza ▲ 90'
- 7R. Macek
- 93K. Przybyłko
- 99D. Mina
- 18H. Mahou
- 26Martim Marques
Thống kê
02⚑7
⚑241
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm7
1Trúng đích2
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
7Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
322Chuyền bóng578
250Chuyền chính xác513
78%Chính xác chuyền89%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
51Trận đấu59
64Ghi được102
69Thủng lưới82
1.25Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai64