FC Lugano vs Grasshopper Club Zurich
Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 2-1 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 4, hòa 4, Grasshopper Club Zurich thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio di Cornaredo, Lugano
- Phong độ
- WDWWW FC Lugano
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- 22' Yanis Cimignani
- 23' Kristers Tobers
- 24' Lars Lukas Mai
- 25' 0-1 G. Morandi11m
- HT0-1
- 46' ▲ A. Grgic ▼ H. Mahmoud
- 56' Giotto Morandi
- 59' ▲ K. Przybyłko ▼ Y. Cimignani
- 61' K. Przybyłko 1-1
- 62' ▲ T. Ndenge ▼ A. Abrashi
- 62' ▲ Asumah Abubakar ▼ N. Muci
- 62' ▲ F. de Carvalho ▼ P. Schürpf
- 68' ▲ H. Mahou ▼ I. Aliseda
- 68' ▲ A. Papadopoulos ▼ L. Mai
- 73' ▲ E. Maurin ▼ A. Mabil
- 77' Evans Fabrice Maurin
- 79' ▲ Daniel Dos Santos ▼ M. Bottani
- 88' ▲ T. Ndicka ▼ D. Abels
- 90'+3 Uran Bislimi
- 90'+2 U. Bislimi · H. Mahou 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Saipi 6.9
- 2Z. Brault-Guillard 6.9
- 17L. Mai ▼ 68' 6.9
- 22A. El Wafi 6.9
- 23M. Valenzuela 7.2
- 29H. Mahmoud ▼ 46' 6.7
- 20O. Doumbia 7.2
- 21Y. Cimignani ▼ 59' 6.2
- 25U. Bislimi ⚽ 8.2
- 10M. Bottani ▼ 79' 7.7
- 31I. Aliseda ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 8A. Grgic ▲ 46' 7.3
- 93K. Przybyłko ⚽ ▲ 59' 7.5
- 18H. Mahou ▲ 68' 7.0
- 6A. Papadopoulos ▲ 68' 6.9
- 27Daniel Dos Santos ▲ 79' 6.5
- 46M. Zanotti
- 26Martim Marques
- 58S. Osigwe
- 7R. Macek
- 71J. Hammel 7.7
- 2D. Abels ▼ 88' 6.3
- 4K. Tobers 8.0
- 3S. Decarli 7.0
- 26M. Paskotši 6.6
- 6A. Abrashi ▼ 62' 6.9
- 15A. Seko 6.9
- 21A. Mabil ▼ 73' 6.6
- 10G. Morandi ⚽ 7.3
- 11P. Schürpf ▼ 62' 6.6
- 9N. Muci ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 7T. Ndenge ▲ 62' 6.7
- 27Asumah Abubakar ▲ 62' 6.3
- 77F. de Carvalho ▲ 62' 6.5
- 20E. Maurin ▲ 73' 6.3
- 14T. Ndicka ▲ 88' 6.3
- 99D. Babunski
- 29M. Kuttin
- 53T. Meyer
- 28S. Stroscio
Thống kê
03⚑8
⚑120
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm9
7Trúng đích4
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
8Phạt góc1
3Việt vị1
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
549Chuyền bóng284
478Chuyền chính xác217
87%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu55
106Ghi được80
98Thủng lưới73
1.68Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn30
58Hiệp hai39