Grasshopper Club Zurich vs FC Lugano
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 1-1 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 2, hòa 4, FC Lugano thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 22
- Phong độ
- WLWDW Grasshopper Club Zurich
- DWWWD FC Lugano
- 11' ▲ M. Belhadj ▼ H. Delcroix
- 27' Abdoulaye Diaby
- HT0-0
- 59' Kevin Behrens
- 60' ▲ M. Ullmann ▼ S. Diarrassouba
- 60' ▲ F. Tsimba ▼ L. Plange
- 62' 0-1 R. Steffen
- 65' ▲ T. Meyer ▼ L. Zvonarek
- 68' ▲ Z. Brault-Guillard ▼ H. Mahou
- 83' ▲ O. Clemente ▼ M. Frey
- 84' ▲ M. Bottani ▼ D. Dos Santos
- 84' ▲ G. Koutsias ▼ R. Steffen
- 85' S. Krasniqi · T. Meyer 1-1
- 89' Mohamed Belhadj Mahmoud
- 89' Mohamed Belhadj Mahmoud
- 90'+3 Jonathan Asp Jensen
- 90'+1 Mattia Zanotti
- FT1-1
Đội hình
- 71J. Hammel 8.2
- 2D. Abels 6.3
- 15A. Diaby 7.2
- 28S. Stroscio 7.2
- 11S. Diarrassouba ▼ 60' 6.0
- 14L. Zvonarek ▼ 65' 6.7
- 5H. Imourane 7.0
- 54S. Krasniqi ⚽ 8.0
- 7L. Plange ▼ 60' 6.6
- 99M. Frey ▼ 83' 6.9
- 10J. Asp ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 1N. Glaus
- 3S. Decarli
- 4L. Mikulic
- 31M. Ullmann ▲ 60' 6.2
- 6A. Abrashi
- 17O. Clemente ▲ 83' 6.7
- 52S. Marques
- 8T. Meyer ▲ 65' 6.7
- 19F. Tsimba ▲ 60' 6.2
- 1A. Saipi 8.3
- 46M. Zanotti 6.9
- 4D. Kelvin 6.5
- 3H. Delcroix ▼ 11' 6.6
- 21Y. Cimignani 7.2
- 8A. Grgic 7.5
- 25U. Bislimi 7.7
- 18H. Mahou ▼ 68' 7.7
- 11R. Steffen ⚽ ▼ 84' 7.3
- 27D. Dos Santos ▼ 84' 6.7
- 91K. Behrens 6.2
Dự bị 9
- 16D. von Ballmoos
- 2Z. Brault-Guillard ▲ 68' 6.3
- 35A. Radic
- 29M. Belhadj ▲ 11' 6.5
- 14A. Kendouci
- 32N. Puddu
- 10M. Bottani ▲ 84' 6.7
- 9G. Koutsias ▲ 84' 6.5
- 24E. Pihlstrom
Thống kê
02⚑3
⚑621
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm14
6Trúng đích7
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
3Phạt góc6
0Việt vị4
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
293Chuyền bóng570
203Chuyền chính xác486
69%Chính xác chuyền85%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu47
62Ghi được73
86Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai42