FC Lugano vs Grasshopper Club Zurich
Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 1-1 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 4, hòa 4, Grasshopper Club Zurich thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio di Cornaredo, Lugano
- Phong độ
- WDWWW FC Lugano
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- 7' 0-1 E. Maurin · N. Irankunda
- 36' ▲ T. Verón Lupi ▼ N. Irankunda
- 41' Evans Fabrice Maurin
- HT0-1
- 58' ▲ T. Turhan ▼ E. Maurin
- 58' ▲ I. Hassane ▼ T. Ndenge
- 62' ▲ H. Mahmoud ▼ A. Grgic
- 62' ▲ M. Bottani ▼ Daniel Dos Santos
- 71' ▲ Y. Cimignani ▼ O. Doumbia
- 83' ▲ R. Macek ▼ U. Bislimi
- 84' ▲ A. El Wafi ▼ M. Valenzuela
- 86' A. Papadopoulos · Y. Cimignani 1-1
- 88' ▲ S. Decarli ▼ T. Verón Lupi
- 88' ▲ P. Schürpf ▼ N. Muci
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Saipi 6.6
- 46M. Zanotti 7.3
- 6A. Papadopoulos ⚽ 7.9
- 5A. Hajdari 6.7
- 23M. Valenzuela ▼ 84' 7.3
- 20O. Doumbia ▼ 71' 6.3
- 8A. Grgic ▼ 62' 7.3
- 18H. Mahou 6.6
- 25U. Bislimi ▼ 83' 7.2
- 27Daniel Dos Santos ▼ 62' 7.3
- 70G. Koutsias 6.9
Dự bị 9
- 29H. Mahmoud ▲ 62' 6.9
- 10M. Bottani ▲ 62' 6.9
- 21Y. Cimignani ▲ 71' 7.3
- 7R. Macek ▲ 83' 6.9
- 22A. El Wafi ▲ 84' 6.3
- 2Z. Brault-Guillard
- 98A. Arigoni
- 58S. Osigwe
- 17L. Mai
- 71J. Hammel 9.2
- 22B. Schmitz 7.0
- 26M. Paskotši 7.5
- 15A. Seko 6.9
- 16N. Persson 6.9
- 53T. Meyer 7.3
- 6A. Abrashi 6.7
- 7T. Ndenge ▼ 58' 7.0
- 20E. Maurin ⚽ ▼ 58' 7.2
- 66N. Irankunda ⇢ ▼ 36' 7.2
- 9N. Muci ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 17T. Verón Lupi ▲ 36' 6.9
- 59T. Turhan ▲ 58' 6.9
- 14I. Hassane ▲ 58' 6.3
- 3S. Decarli ▲ 88' 6.3
- 11P. Schürpf ▲ 88' 6.7
- 28S. Stroscio
- 25A. Bojang
- 2D. Abels
- 29M. Kuttin
Thống kê
00⚑10
⚑110
73%Kiểm soát bóng27%
25Dứt điểm5
10Trúng đích2
7Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị1
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua10
717Chuyền bóng278
638Chuyền chính xác196
89%Chính xác chuyền71%
2.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu55
106Ghi được80
98Thủng lưới73
1.68Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn30
58Hiệp hai39