Grasshopper Club Zurich
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Lugano

Grasshopper Club Zurich vs FC Lugano

Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 1-1 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 31 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 2, hòa 4, FC Lugano thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Letzigrund, Zürich
Phong độ
WLWDW Grasshopper Club Zurich
WDWWW FC Lugano
  1. 17' Daniel Dos Santos Correia
  2. 30' N. Muci · G. Morandi 1-0
  3. 36' Adama Bojang
  4. HT1-0
  5. 52' 1-1 I. Aliseda · A. Grgic
  6. 55' R. Steffen Y. Cimignani
  7. 55' U. Bislimi Daniel Dos Santos
  8. 62' S. Vladi K. Przybyłko
  9. 62' M. Hadj Mahmoud O. Doumbia
  10. 66' T. Verón Lupi A. Bojang
  11. 68' Young-Jun Lee
  12. 68' Anto Grgić
  13. 75' P. Schürpf N. Muci
  14. 78' Tomas Veron Lupi
  15. 79' M. Bottani A. Grgic
  16. FT1-1

Đội hình

Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Schällibaum
  1. 71J. Hammel 6.9
  2. 2D. Abels 7.7
  3. 26M. Paskotši 7.0
  4. 15A. Seko 6.9
  5. 16N. Persson 7.3
  6. 53T. Meyer 7.2
  7. 19M. Choinière 6.9
  8. 25A. Bojang ▼ 66' 6.7
  9. 10G. Morandi 7.9
  10. 9N. Muci ▼ 75' 7.6
  11. 18Lee Young-Jun 6.3

Dự bị 9

  1. 17T. Verón Lupi ▲ 66' 6.3
  2. 11P. Schürpf ▲ 75' 6.5
  3. 29M. Kuttin
  4. 22B. Schmitz
  5. 8S. Kittel
  6. 21A. Mabil
  7. 58Y. Bettkober
  8. 77F. de Carvalho
  9. 28S. Stroscio
FC Lugano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 8.0
  2. 2Z. Brault-Guillard 6.9
  3. 6A. Papadopoulos 7.5
  4. 5A. Hajdari 7.2
  5. 26Martim Marques 6.3
  6. 20O. Doumbia ▼ 62' 7.0
  7. 8A. Grgic ▼ 79' 7.2
  8. 21Y. Cimignani ▼ 55' 6.3
  9. 27Daniel Dos Santos ▼ 55' 6.6
  10. 31I. Aliseda 7.3
  11. 93K. Przybyłko ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 11R. Steffen ▲ 55' 7.3
  2. 25U. Bislimi ▲ 55' 6.7
  3. 9S. Vladi ▲ 62' 6.7
  4. 29M. Hadj Mahmoud ▲ 62' 6.6
  5. 10M. Bottani ▲ 79' 6.5
  6. 58S. Osigwe
  7. 22A. El Wafi
  8. 23M. Valenzuela
  9. 18H. Mahou

Thống kê

036
420
32%Kiểm soát bóng68%
16Dứt điểm17
7Trúng đích4
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn9
6Phạt góc4
0Việt vị4
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
3Cứu thua6
270Chuyền bóng592
200Chuyền chính xác507
74%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

55Trận đấu63
80Ghi được106
73Thủng lưới98
1.45Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu