FC Lugano vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 1-0 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 4, hòa 3, BSC Young Boys thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Group · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio di Cornaredo, Lugano
- Phong độ
- WDWWW FC Lugano
- WWDWD BSC Young Boys
- 14' Edimilson Fernandes
- 23' Loris Benito
- HT0-0
- 46' ▲ E. Colley ▼ A. Virginius
- 58' Gregory Wüthrich
- 60' ▲ G. Koutsias ▼ K. Behrens
- 61' ▲ E. Alioski ▼ Y. Cimignani
- 65' ▲ S. Janko ▼ Y. Valery
- 65' ▲ D. Males ▼ A. Sanches
- 76' ▲ D. Kelvin ▼ H. Delcroix
- 76' ▲ M. Bottani ▼ U. Bislimi
- 78' ▲ C. Bedia ▼ S. Essende
- 80' Saidy Janko
- 80' ▲ D. Pech ▼ A. Gigovic
- 84' R. Steffen · A. Grgic 1-0
- 85' Renato Steffen
- 87' ▲ A. Kendouci ▼ R. Steffen
- FT1-0
Đội hình
- 16D. von Ballmoos 7.7
- 6A. Papadopoulos 7.0
- 17L. Mai 7.2
- 3H. Delcroix ▼ 76' 7.3
- 46M. Zanotti 7.5
- 8A. Grgic ⇢ 9.0
- 29M. Belhadj 7.2
- 21Y. Cimignani ▼ 61' 7.3
- 11R. Steffen ⚽ ▼ 87' 8.5
- 25U. Bislimi ▼ 76' 7.7
- 91K. Behrens ▼ 60' 5.3
Dự bị 9
- 1A. Saipi
- 7E. Alioski ▲ 61' 7.9
- 18H. Mahou
- 4D. Kelvin ▲ 76' 6.9
- 24E. Pihlstrom
- 10M. Bottani ▲ 76' 6.7
- 9G. Koutsias ▲ 60' 6.5
- 14A. Kendouci ▲ 87' 7.0
- 44Joao Carbone
- 1M. Keller 9.7
- 22Y. Valery ▼ 65' 6.6
- 5G. Wuthrich 6.9
- 23L. Benito 7.2
- 33S. Bukinac 6.7
- 6E. Fernandes 7.2
- 37A. Gigovic ▼ 80' 7.2
- 7A. Virginius ▼ 46' 6.5
- 10A. Sanches ▼ 65' 6.9
- 77J. Monteiro 7.0
- 99S. Essende ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 12H. Lindner
- 17S. Janko ▲ 65' 6.2
- 29C. Bedia ▲ 78' 6.5
- 45R. Raveloson
- 11E. Colley ▲ 46' 6.6
- 39D. Males ▲ 65' 6.2
- 3J. Hadjam
- 4T. Zoukrou
- 13D. Pech ▲ 80' 6.3
Thống kê
01⚑7
⚑240
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm14
7Trúng đích1
5Chệch đích10
14Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
7Phạt góc2
3Việt vị0
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
1Cứu thua6
1.83Bàn thắng ngăn chặn1.83
416Chuyền bóng361
344Chuyền chính xác296
83%Chính xác chuyền82%
2.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu58
73Ghi được117
60Thủng lưới104
1.55Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn42
42Hiệp hai68