FC Lugano vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 2-0 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 4, hòa 3, BSC Young Boys thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio di Cornaredo, Lugano
- Phong độ
- WDWWW FC Lugano
- WWDWD BSC Young Boys
- 18' I. Aliseda · K. Przybyłko 1-0
- 24' Anto Grgić
- 33' M. Hadj Mahmoud · I. Aliseda 2-0
- 36' Anel Husić
- HT2-0
- 46' ▲ Ł. Łakomy ▼ Abdu Conté
- 46' ▲ J. Hadjam ▼ C. Niasse
- 57' ▲ S. Ganvoula ▼ M. Elia
- 58' ▲ A. Virginius ▼ J. Monteiro
- 62' ▲ O. Doumbia ▼ U. Bislimi
- 70' ▲ S. Crnovrsanin ▼ A. Husic
- 71' Zachary Brault Guillard
- 73' ▲ A. Papadopoulos ▼ Z. Brault-Guillard
- 74' ▲ Daniel Dos Santos ▼ M. Hadj Mahmoud
- 81' Zachary Athekame
- 81' ▲ S. Vladi ▼ K. Przybyłko
- 82' ▲ Y. Cimignani ▼ I. Aliseda
- 85' Lars Lukas Mai
- 85' Łukasz Łakomy
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Saipi 7.9
- 2Z. Brault-Guillard ▼ 73' 6.9
- 17L. Mai 7.2
- 5A. Hajdari 7.6
- 26Martim Marques 7.9
- 29M. Hadj Mahmoud ⚽ ▼ 74' 7.6
- 8A. Grgic 7.3
- 11R. Steffen 6.6
- 25U. Bislimi ▼ 62' 7.3
- 31I. Aliseda ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.3
- 93K. Przybyłko ⇢ ▼ 81' 7.5
Dự bị 9
- 20O. Doumbia ▲ 62' 6.6
- 6A. Papadopoulos ▲ 73' 6.3
- 27Daniel Dos Santos ▲ 74' 6.6
- 9S. Vladi ▲ 81' 6.5
- 21Y. Cimignani ▲ 82' 6.2
- 7R. Macek
- 22A. El Wafi
- 58S. Osigwe
- 18H. Mahou
- 26D. von Ballmoos 6.2
- 24Z. Athekame 7.0
- 23L. Benito 6.5
- 5A. Husic ▼ 70' 6.5
- 22Abdu Conté ▼ 46' 6.2
- 39D. Males 6.3
- 7F. Ugrinic 7.7
- 20C. Niasse ▼ 46' 6.3
- 77J. Monteiro ▼ 58' 6.2
- 9C. Itten 6.6
- 15M. Elia ▼ 57' 6.6
Dự bị 9
- 8Ł. Łakomy ▲ 46' 7.0
- 3J. Hadjam ▲ 46' 6.6
- 35S. Ganvoula ▲ 57' 6.6
- 21A. Virginius ▲ 58' 6.5
- 50S. Crnovrsanin ▲ 70' 6.7
- 33M. Keller
- 27L. Blum
- 10K. Imeri
- 56E. Tsimba
Thống kê
03⚑1
⚑930
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm18
3Trúng đích4
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
1Phạt góc9
4Việt vị0
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
4Cứu thua1
504Chuyền bóng359
414Chuyền chính xác272
82%Chính xác chuyền76%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu63
106Ghi được101
98Thủng lưới98
1.68Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn37
58Hiệp hai53