BSC Young Boys
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lugano

BSC Young Boys vs FC Lugano

Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 1-0 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 3, hòa 3, FC Lugano thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Wankdorf, Bern
Phong độ
WDWDD BSC Young Boys
DWWWD FC Lugano
  1. 25' Georgios Koutsias
  2. 42' Antonios Papadopoulos
  3. HT0-0
  4. 65' F. Ugrinic C. Fassnacht
  5. 65' A. Virginius Abdu Conté
  6. 65' S. Vladi G. Koutsias
  7. 77' C. Itten C. Bedia
  8. 78' A. Arigoni Y. Cimignani
  9. 78' H. Mahou R. Steffen
  10. 78' O. Doumbia H. Mahmoud
  11. 83' E. Colley Ł. Łakomy
  12. 84' J. Hadjam · E. Colley 1-0
  13. 87' K. Przybyłko A. Grgic
  14. 90'+3 Rayan Raveloson
  15. FT1-0

Đội hình

BSC Young Boys Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: G. Contini
  1. 33M. Keller 7.5
  2. 3J. Hadjam 7.9
  3. 13M. Camara 6.9
  4. 23L. Benito 7.7
  5. 22Abdu Conté ▼ 65' 7.0
  6. 8Ł. Łakomy ▼ 83' 6.7
  7. 30S. Lauper 7.2
  8. 45R. Raveloson 7.3
  9. 16C. Fassnacht ▼ 65' 6.5
  10. 29C. Bedia ▼ 77' 6.5
  11. 77J. Monteiro 6.7

Dự bị 8

  1. 7F. Ugrinic ▲ 65' 6.9
  2. 21A. Virginius ▲ 65' 6.5
  3. 9C. Itten ▲ 77' 6.7
  4. 11E. Colley ▲ 83' 6.9
  5. 14M. Chaiwa
  6. 26D. von Ballmoos
  7. 4T. Zoukrou
  8. 27L. Blum
FC Lugano Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 7.0
  2. 17L. Mai 7.5
  3. 5A. Hajdari 7.6
  4. 46M. Zanotti 7.2
  5. 6A. Papadopoulos 7.2
  6. 29H. Mahmoud ▼ 78' 6.3
  7. 8A. Grgic ▼ 87' 7.0
  8. 21Y. Cimignani ▼ 78' 7.2
  9. 11R. Steffen ▼ 78' 6.9
  10. 25U. Bislimi 7.0
  11. 70G. Koutsias ▼ 65' 7.0

Dự bị 9

  1. 9S. Vladi ▲ 65' 6.5
  2. 98A. Arigoni ▲ 78' 6.2
  3. 18H. Mahou ▲ 78' 6.3
  4. 20O. Doumbia ▲ 78' 6.2
  5. 93K. Przybyłko ▲ 87' 6.3
  6. 58S. Osigwe
  7. 22A. El Wafi
  8. 2Z. Brault-Guillard
  9. 27Daniel Dos Santos

Thống kê

013
320
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm12
4Trúng đích3
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị3
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
325Chuyền bóng470
256Chuyền chính xác398
79%Chính xác chuyền85%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu63
101Ghi được106
98Thủng lưới98
1.6Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn35
53Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu