BSC Young Boys
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Lugano

BSC Young Boys vs FC Lugano

Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 0-1 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 3, hòa 3, FC Lugano thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Wankdorf, Bern
Phong độ
WDWDD BSC Young Boys
DWWWD FC Lugano
  1. 4' Sandro Lauper
  2. 12' 0-1 O. Doumbia · A. Grgić
  3. HT0-1
  4. 58' Uran Bislimi
  5. 63' K. Imeri Ł. Łakomy
  6. 63' J. Mvuka E. Colley
  7. 63' Y. Cimignani M. Bottani
  8. 63' S. Vladi Ž. Celar
  9. 64' Cheikh Niasse
  10. 67' J. Sabbatini H. Mahmoud
  11. 70' A. Husic A. Amenda
  12. 70' F. Ugrinic C. Niasse
  13. 74' M. Valenzuela Martim Marques
  14. 74' R. Macek U. Bislimi
  15. 76' Yanis Cimignani
  16. 83' Jonathan Sabbatini
  17. 84' L. Blum J. Hadjam
  18. FT0-1

Đội hình

BSC Young Boys Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Magnin
  1. 26D. von Ballmoos 6.3
  2. 17S. Janko 6.9
  3. 13M. Camara 7.5
  4. 4A. Amenda ▼ 70' 6.7
  5. 3J. Hadjam ▼ 84' 7.2
  6. 20C. Niasse ▼ 70' 6.9
  7. 30S. Lauper 6.6
  8. 8Ł. Łakomy ▼ 63' 7.3
  9. 15M. Elia 7.3
  10. 9C. Itten 6.3
  11. 11E. Colley ▼ 63' 6.6

Dự bị 9

  1. 10K. Imeri ▲ 63' 7.3
  2. 32J. Mvuka ▲ 63' 7.0
  3. 5A. Husic ▲ 70' 7.3
  4. 7F. Ugrinic ▲ 70' 6.9
  5. 27L. Blum ▲ 84' 6.6
  6. 28F. Lustenberger
  7. 39D. Males
  8. 47M. Deme
  9. 1A. Racioppi
FC Lugano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 8.5
  2. 20O. Doumbia 7.5
  3. 17L. Mai 7.2
  4. 5A. Hajdari 7.6
  5. 26Martim Marques ▼ 74' 6.7
  6. 16A. Grgić 7.2
  7. 29H. Mahmoud ▼ 67' 6.3
  8. 11R. Steffen 6.7
  9. 25U. Bislimi ▼ 74' 6.5
  10. 10M. Bottani ▼ 63' 6.3
  11. 9Ž. Celar ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 21Y. Cimignani ▲ 63' 6.5
  2. 19S. Vladi ▲ 63' 6.2
  3. 14J. Sabbatini ▲ 67' 6.7
  4. 23M. Valenzuela ▲ 74' 6.6
  5. 7R. Macek ▲ 74' 6.3
  6. 22A. El Wafi
  7. 6J. Espinoza
  8. 13S. Berbić
  9. 18H. Mahou

Thống kê

026
030
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm5
6Trúng đích1
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm1
12Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
6Phạt góc0
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Cứu thua6
443Chuyền bóng340
354Chuyền chính xác253
80%Chính xác chuyền74%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

62Trận đấu59
126Ghi được102
60Thủng lưới82
2.03Bàn thắng mỗi trận1.73
26Giữ sạch lưới22
36Trên 2.5 bàn34
71Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu