FC Lugano
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
BSC Young Boys

FC Lugano vs BSC Young Boys

Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 3-3 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 4, hòa 3, BSC Young Boys thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 23
Sân vận động
Stadio Comunale di Cornaredo, Lugano
Phong độ
WDWWW FC Lugano
WWDWD BSC Young Boys
  1. 8' 0-1 E. Colley · F. Ugrinic
  2. 45'+1 U. Bislimi · M. Valenzuela 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' J. Mvuka E. Colley
  5. 52' 1-2 J. Mvuka · C. Itten
  6. 56' K. Hajrizi · A. Grgić 2-2
  7. 60' Mohamed Camara
  8. 62' 2-3 F. Ugrinic · J. Mvuka
  9. 67' J. Espinoza A. Hajdari
  10. 73' Žan Celar
  11. 78' R. Macek H. Mahou
  12. 78' S. Vladi H. Mahmoud
  13. 79' Anto Grgić
  14. 80' Ž. Celar11m 3-3
  15. 82' Anto Grgić
  16. 82' N. Persson J. Hadjam
  17. 83' S. Ganvoula Joël Monteiro
  18. 83' D. Males Ł. Łakomy
  19. 85' M. Bottani Ž. Celar
  20. 87' Jhon Espinoza
  21. FT3-3

Đội hình

FC Lugano Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 6.2
  2. 4K. Hajrizi 7.2
  3. 17L. Mai 6.3
  4. 5A. Hajdari ▼ 67' 7.0
  5. 23M. Valenzuela 6.7
  6. 14J. Sabbatini 6.5
  7. 16A. Grgić 7.3
  8. 29H. Mahmoud ▼ 78' 6.7
  9. 18H. Mahou ▼ 78' 6.3
  10. 9Ž. Celar ▼ 85' 6.9
  11. 25U. Bislimi 7.5

Dự bị 8

  1. 6J. Espinoza ▲ 67' 6.3
  2. 7R. Macek ▲ 78' 6.6
  3. 19S. Vladi ▲ 78' 6.9
  4. 10M. Bottani ▲ 85' 6.6
  5. 22A. El Wafi
  6. 24J. Nkama
  7. 8A. Durrer
  8. 13S. Berbić
BSC Young Boys Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Wicky
  1. 26D. von Ballmoos 6.3
  2. 27L. Blum 7.0
  3. 13M. Camara 6.7
  4. 28F. Lustenberger 6.3
  5. 3J. Hadjam ▼ 82' 6.5
  6. 8Ł. Łakomy ▼ 83' 7.0
  7. 30S. Lauper 7.0
  8. 7F. Ugrinic 8.7
  9. 77Joël Monteiro ▼ 83' 6.2
  10. 9C. Itten 6.5
  11. 11E. Colley ▼ 46' 7.2

Dự bị 8

  1. 32J. Mvuka ▲ 46' 8.0
  2. 19N. Persson ▲ 82' 6.9
  3. 35S. Ganvoula ▲ 83' 6.3
  4. 39D. Males ▲ 83' 6.3
  5. 1A. Racioppi
  6. 14M. Chaiwa
  7. 17S. Janko
  8. 4A. Amenda

Thống kê

023
610
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm14
4Trúng đích6
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc6
3Việt vị1
8Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
390Chuyền bóng410
316Chuyền chính xác333
81%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

59Trận đấu62
102Ghi được126
82Thủng lưới60
1.73Bàn thắng mỗi trận2.03
22Giữ sạch lưới26
34Trên 2.5 bàn36
64Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu