FC Lugano
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
BSC Young Boys

FC Lugano vs BSC Young Boys

Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 3-0 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 4, hòa 3, BSC Young Boys thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 19
Sân vận động
Stadio di Cornaredo, Lugano
Phong độ
WDWWW FC Lugano
WWDWD BSC Young Boys
  1. 3' K. Behrens · M. Zanotti 1-0
  2. 16' R. Steffen · A. Grgic 2-0
  3. 17' Renato Steffen
  4. 19' Anto Grgić
  5. 20' Gregory Wüthrich
  6. 44' Sandro Lauper
  7. HT2-0
  8. 46' O. Doumbia U. Bislimi
  9. 46' T. Zoukrou S. Lauper
  10. 46' S. Cordova A. Virginius
  11. 59' Saidy Janko
  12. 59' Saidy Janko
  13. 66' G. Koutsias · M. Marques 3-0
  14. 69' D. Dos Santos R. Steffen
  15. 69' D. Pech A. Sanches
  16. 69' D. Males C. Bedia
  17. 75' R. Smith O. Mambwa
  18. 76' A. Kendouci
  19. 76' H. Mahou G. Koutsias
  20. 78' Antonios Papadopoulos
  21. 85' C. Cassano Y. Cimignani
  22. 86' Damian Kelvin
  23. FT3-0

Đội hình

FC Lugano Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Mattia Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 7.3
  2. 46M. Zanotti 7.6
  3. 4D. Kelvin 6.7
  4. 6A. Papadopoulos 7.2
  5. 21Y. Cimignani ▼ 85' 7.2
  6. 25U. Bislimi ▼ 46' 6.9
  7. 8A. Grgic 8.2
  8. 26M. Marques 7.6
  9. 11R. Steffen ▼ 69' 8.0
  10. 91K. Behrens 7.5
  11. 9G. Koutsias ▼ 76' 7.2

Dự bị 9

  1. 2Z. Brault-Guillard
  2. 14A. Kendouci ▲ 76' 6.7
  3. 18H. Mahou ▲ 76' 6.3
  4. 19C. Cassano ▲ 85'
  5. 20O. Doumbia ▲ 46' 6.9
  6. 24E. Pihlstrom
  7. 27D. Dos Santos ▲ 69' 6.3
  8. 49I. Maslarov
  9. 99D. Mina
BSC Young Boys Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gerardo Seoane
  1. 1M. Keller 7.3
  2. 17S. Janko 5.2
  3. 5G. Wuthrich 6.3
  4. 23L. Benito 6.2
  5. 57O. Mambwa ▼ 75' 5.9
  6. 37A. Gigovic 6.5
  7. 30S. Lauper ▼ 46' 6.2
  8. 16C. Fassnacht 6.2
  9. 10A. Sanches ▼ 69' 6.9
  10. 7A. Virginius ▼ 46' 6.3
  11. 29C. Bedia ▼ 69' 6.5

Dự bị 9

  1. 2R. Andrews
  2. 4T. Zoukrou ▲ 46' 6.5
  3. 9S. Cordova ▲ 46' 6.9
  4. 12H. Lindner
  5. 13D. Pech ▲ 69' 6.9
  6. 25F. Tsimba
  7. 39D. Males ▲ 69' 6.7
  8. 66R. Smith ▲ 75' 6.6
  9. 77J. Monteiro

Thống kê

032
521
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm8
4Trúng đích1
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
466Chuyền bóng334
412Chuyền chính xác268
88%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

47Trận đấu58
73Ghi được117
60Thủng lưới104
1.55Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn42
42Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu