BSC Young Boys
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Lugano

BSC Young Boys vs FC Lugano

Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 2-1 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 3, hòa 3, FC Lugano thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Wankdorf, Bern
Phong độ
WDWDD BSC Young Boys
DWWWD FC Lugano
  1. -5' Antonios Papadopoulos
  2. 19' Mattia Bottani
  3. 19' C. Itten11m 1-0
  4. 24' Milton Valenzuela
  5. 33' 1-1 A. Grgic11m
  6. HT1-1
  7. 46' Meschack Elia
  8. 46' K. Imeri C. Niasse
  9. 54' Uran Bislimi
  10. 59' S. Vladi K. Przybyłko
  11. 59' H. Mahmoud O. Doumbia
  12. 65' Łukasz Łakomy
  13. 65' Y. Cimignani M. Bottani
  14. 67' Jaouen Hadjam
  15. 67' Mohamed Haj Mahmoud
  16. 73' L. Blum J. Hadjam
  17. 76' A. Virginius · K. Imeri 2-1
  18. 80' S. Ganvoula A. Virginius
  19. 82' Daniel Dos Santos A. Grgic
  20. 82' Martim Marques M. Valenzuela
  21. 86' Mattia Zanotti
  22. 88' Mohamed Haj Mahmoud
  23. 88' Mohamed Haj Mahmoud
  24. 90'+5 Shkelqim Vladi11mhỏng 11m
  25. 90'+3 Yanis Cimignani
  26. FT2-1

Đội hình

BSC Young Boys Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Magnin
  1. 26D. von Ballmoos 7.0
  2. 24Z. Athekame 7.6
  3. 30S. Lauper 7.3
  4. 5A. Husic 6.6
  5. 3J. Hadjam ▼ 73' 7.3
  6. 39D. Males 6.6
  7. 8Ł. Łakomy 7.9
  8. 20C. Niasse ▼ 46' 6.9
  9. 21A. Virginius ▼ 80' 7.3
  10. 9C. Itten 7.7
  11. 15M. Elia 6.3

Dự bị 8

  1. 10K. Imeri ▲ 46' 7.2
  2. 27L. Blum ▲ 73' 5.9
  3. 35S. Ganvoula ▲ 80' 6.2
  4. 33M. Keller
  5. 56E. Tsimba
  6. 65F. Bomo
  7. 11E. Colley
  8. 66R. Smith
FC Lugano Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Croci-Torti
  1. 1A. Saipi 7.2
  2. 46M. Zanotti 7.7
  3. 17L. Mai 6.2
  4. 5A. Hajdari 6.6
  5. 23M. Valenzuela ▼ 82' 7.3
  6. 20O. Doumbia ▼ 59' 6.7
  7. 8A. Grgic ▼ 82' 7.3
  8. 25U. Bislimi 7.2
  9. 11R. Steffen 7.3
  10. 93K. Przybyłko ▼ 59' 6.2
  11. 10M. Bottani ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 9S. Vladi ▲ 59' 6.0
  2. 29H. Mahmoud ▲ 59' 6.5
  3. 21Y. Cimignani ▲ 65' 6.6
  4. 27Daniel Dos Santos ▲ 82' 6.9
  5. 26Martim Marques ▲ 82' 6.6
  6. 18H. Mahou
  7. 2Z. Brault-Guillard
  8. 6A. Papadopoulos
  9. 58S. Osigwe

Thống kê

038
171
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm12
6Trúng đích4
7Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
8Phạt góc1
2Việt vị0
15Phạm lỗi18
3Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
325Chuyền bóng492
252Chuyền chính xác395
78%Chính xác chuyền80%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu63
101Ghi được106
98Thủng lưới98
1.6Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn35
53Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu