FC Lugano vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Lugano 1-1 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lugano thắng 4, hòa 3, BSC Young Boys thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio di Cornaredo, Lugano
- Phong độ
- WDWWW FC Lugano
- WWDWD BSC Young Boys
- HT0-0
- 46' ▲ E. Tsimba ▼ C. Itten
- 46' ▲ C. Bedia ▼ D. Males
- 48' G. Koutsias · A. Papadopoulos 1-0
- 62' ▲ F. Ugrinic ▼ Ł. Łakomy
- 62' ▲ K. Imeri ▼ A. Virginius
- 63' 1-1 J. Hadjam · K. Imeri
- 66' Antonios Papadopoulos
- 72' ▲ R. Macek ▼ Daniel Dos Santos
- 72' ▲ H. Mahou ▼ I. Aliseda
- 77' ▲ L. Blum ▼ Z. Athekame
- 82' ▲ R. Steffen ▼ M. Zanotti
- 82' ▲ S. Vladi ▼ G. Koutsias
- 90'+1 ▲ O. Doumbia ▼ U. Bislimi
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Saipi 7.2
- 46M. Zanotti ▼ 82' 7.2
- 6A. Papadopoulos ⇢ 7.5
- 17L. Mai 7.9
- 5A. Hajdari 7.2
- 23M. Valenzuela 7.2
- 31I. Aliseda ▼ 72' 6.6
- 8A. Grgic 6.3
- 25U. Bislimi ▼ 90' 6.3
- 27Daniel Dos Santos ▼ 72' 6.9
- 70G. Koutsias ⚽ ▼ 82' 6.7
Dự bị 9
- 7R. Macek ▲ 72' 7.5
- 18H. Mahou ▲ 72' 6.9
- 11R. Steffen ▲ 82' 6.7
- 9S. Vladi ▲ 82' 6.5
- 20O. Doumbia ▲ 90'
- 22A. El Wafi
- 58S. Osigwe
- 21Y. Cimignani
- 2Z. Brault-Guillard
- 33M. Keller 7.6
- 24Z. Athekame ▼ 77' 7.2
- 4T. Zoukrou 6.6
- 23L. Benito 6.6
- 3J. Hadjam ⚽ 7.3
- 39D. Males ▼ 46' 6.9
- 45R. Raveloson 6.6
- 8Ł. Łakomy ▼ 62' 6.9
- 16C. Fassnacht 7.0
- 21A. Virginius ▼ 62' 6.3
- 9C. Itten ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 56E. Tsimba ▲ 46' 6.5
- 29C. Bedia ▲ 46' 6.7
- 7F. Ugrinic ▲ 62' 6.7
- 10K. Imeri ▲ 62' 7.2
- 27L. Blum ▲ 77' 6.9
- 22Abdu Conté
- 14M. Chaiwa
- 26D. von Ballmoos
- 13M. Camara
Thống kê
01⚑3
⚑100
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm13
6Trúng đích4
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
3Phạt góc1
7Việt vị0
6Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
452Chuyền bóng311
372Chuyền chính xác236
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
63Trận đấu63
106Ghi được101
98Thủng lưới98
1.68Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn37
58Hiệp hai53