FC Lausanne-Sport vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 3-0 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 5, hòa 2, FC Zürich thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Group · Vòng 34
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- LLDLL FC Lausanne-Sport
- LWLDW FC Zürich
- 7' M. Poaty · A. Ajdini 1-0
- 21' N. Butler-Oyedeji 2-0
- 35' Philippe Keny
- 40' J. Roche 3-0
- 45'+1 Matthias Phaëton
- HT3-0
- 46' ▲ I. Sauter ▼ S. Walker
- 46' ▲ L. Comenencia ▼ V. Berisha
- 46' ▲ D. Reverson ▼ M. Phaeton
- 55' ▲ F. Mollet ▼ N. Beloko
- 55' ▲ T. Bair ▼ O. Janneh
- 68' ▲ O. Renovales ▼ A. Ajdini
- 69' ▲ M. Reichmuth ▼ J. Perea
- 69' ▲ B. Krasniqi ▼ I. Cavaleiro
- 80' Thelonius Bair
- 80' ▲ S. Traore ▼ N. Butler-Oyedeji
- 81' ▲ D. Ngonzo ▼ M. Poaty
- FT3-0
Đội hình
- 25K. Letica 6.9
- 2B. Soppy 7.6
- 14K. Mouanga 7.2
- 71K. Sow 7.3
- 18M. Poaty ⚽ ▼ 81' 8.3
- 10O. Custodio 6.6
- 8J. Roche ⚽ 8.3
- 16N. Beloko ▼ 55' 7.0
- 11N. Butler-Oyedeji ⚽ ▼ 80' 7.9
- 78O. Janneh ▼ 55' 6.2
- 7A. Ajdini ⇢ ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 91F. Mollet ▲ 55' 6.9
- 9T. Bair ▲ 55' 6.2
- 59O. Renovales ▲ 68' 6.7
- 70G. Diakite
- 17S. Traore ▲ 80' 6.6
- 6T. Bergvall
- 5D. Ngonzo ▲ 81' 6.9
- 47S. N'Diaye
- 25Y. Brecher 6.3
- 6C. Tsawa 6.5
- 2L. Kamberi 6.6
- 35D. Vujevic 5.9
- 44S. Walker ▼ 46' 5.6
- 23V. Berisha ▼ 46' 6.2
- 15N. Palacio 6.9
- 8I. Cavaleiro ▼ 69' 6.5
- 19P. P. Keny 5.6
- 10M. Phaeton ▼ 46' 6.7
- 9J. Perea ▼ 69' 6.7
Dự bị 9
- 1S. Huber
- 27I. Sauter ▲ 46' 7.0
- 38M. Reichmuth ▲ 69' 6.3
- 3L. Comenencia ▲ 46' 7.2
- 48K. Ihendu
- 11U. Emmanuel
- 18M. Bangoura
- 7B. Krasniqi ▲ 69' 6.3
- 29D. Reverson ▲ 46' 6.2
Thống kê
01⚑7
⚑220
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm10
9Trúng đích2
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
7Phạt góc2
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
-0.50Bàn thắng ngăn chặn-0.50
344Chuyền bóng492
255Chuyền chính xác408
74%Chính xác chuyền83%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu44
87Ghi được57
84Thủng lưới79
1.5Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới4
38Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai29