FC Zürich vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 2-0 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 3, hòa 2, FC Lausanne-Sport thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- LWLDW FC Zürich
- LLDLL FC Lausanne-Sport
- 28' Noë Dussenne
- 31' Umeh Emmanuel
- 35' Doron Leidner
- 39' S. Fofanaphản lưới 1-0
- 41' Juan José Perea
- HT1-0
- 46' ▲ A. Oko-Flex ▼ U. Emmanuel
- 46' ▲ S. Wallner ▼ D. Leidner
- 46' ▲ A. Sanches ▼ O. Custodio
- 46' ▲ A. Ajdini ▼ K. Sène
- 53' Cheveyo Tsawa
- 56' ▲ C. Conde ▼ A. Marchesano
- 56' ▲ I. Mathew ▼ C. Tsawa
- 61' Mariano Gómez
- 62' ▲ M. Polster ▼ S. Fofana
- 62' ▲ K. de la Fuente ▼ F. Diabaté
- 67' ▲ J. Sabobo ▼ B. Krasniqi
- 81' ▲ K. Sow ▼ K. Mouanga
- 90'+5 Juan José Perea
- 90'+7 J. Sabobo · J. Perea 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 25Y. Brecher 7.5
- 2L. Kamberi 7.3
- 24N. Katić 7.6
- 5M. Gómez 7.5
- 16D. Leidner ▼ 46' 6.3
- 6C. Tsawa ▼ 56' 6.5
- 7B. Krasniqi ▼ 67' 7.3
- 21U. Emmanuel ▼ 46' 6.3
- 10A. Marchesano ▼ 56' 6.7
- 23M. Chouiar 8.0
- 9J. Perea ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 22A. Oko-Flex ▲ 46' 6.2
- 4S. Wallner ▲ 46' 6.9
- 17C. Conde ▲ 56' 6.9
- 12I. Mathew ▲ 56' 6.9
- 33J. Sabobo ⚽ ▲ 67' 7.5
- 29L. Bajrami
- 32S. Hodza
- 1Ž. Kostadinović
- 18D. Afriyie
- 25K. Letica 6.3
- 34R. Giger 6.9
- 14K. Mouanga ▼ 81' 6.9
- 6N. Dussenne 7.2
- 93S. Fofana ▼ 62' 6.2
- 10O. Custodio ▼ 46' 6.9
- 8J. Roche 6.6
- 92T. Okou 7.2
- 24A. Bernede 7.2
- 11F. Diabaté ▼ 62' 6.3
- 9K. Sène ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 80A. Sanches ▲ 46' 6.7
- 7A. Ajdini ▲ 46' 6.3
- 43M. Polster ▲ 62' 7.2
- 23K. de la Fuente ▲ 62' 6.6
- 71K. Sow ▲ 81' 6.2
- 12G. Szalai
- 21Diogo Carraco
- 20H. Abdallah
- 1T. Castella
Thống kê
05⚑6
⚑810
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm13
3Trúng đích2
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
6Phạt góc8
3Việt vị0
16Phạm lỗi11
5Thẻ vàng1
2Cứu thua2
372Chuyền bóng354
295Chuyền chính xác260
79%Chính xác chuyền73%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
54Trận đấu52
80Ghi được96
82Thủng lưới70
1.48Bàn thắng mỗi trận1.85
18Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai53