FC Zürich
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Lausanne-Sport

FC Zürich vs FC Lausanne-Sport

Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 1-2 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 3, hòa 2, FC Lausanne-Sport thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 28
Phong độ
LWLDW FC Zürich
LLDLL FC Lausanne-Sport
  1. 25' Sebastian Walker
  2. 32' Cheveyo Tsawa
  3. 35' 0-1 O. Janneh · O. Custodio
  4. HT0-1
  5. 46' V. Berisha C. Kablan
  6. 46' N. Di Giusto U. Emmanuel
  7. 61' Valon Berisha
  8. 64' Philippe Keny
  9. 64' Brandon Soppy
  10. 66' S. Kone B. Lekoueiry
  11. 69' Nathan Butler-Oyedeji
  12. 71' J. Perea D. Reverson
  13. 72' I. Cavaleiro · N. Palacio 1-1
  14. 76' E. Kana-Biyik N. Butler-Oyedeji
  15. 76' S. Traore N. Beloko
  16. 83' I. Sauter S. Walker
  17. 90'+3 P. Fischer I. Cavaleiro
  18. 90'+4 A. Ajdini G. Diakite
  19. 90' 1-2 K. Sow · O. Custodio
  20. FT1-2

Đội hình

FC Zürich Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Dennis Hediger
  1. 1S. Huber 5.9
  2. 22C. Kablan ▼ 46' 6.3
  3. 35D. Vujevic 6.2
  4. 42A. Hack 7.2
  5. 44S. Walker ▼ 83' 6.3
  6. 11U. Emmanuel ▼ 46' 6.3
  7. 6C. Tsawa 6.6
  8. 15N. Palacio 7.0
  9. 8I. Cavaleiro ▼ 90' 8.2
  10. 29D. Reverson ▼ 71' 6.5
  11. 19P. P. Keny 6.2

Dự bị 9

  1. 25Y. Brecher
  2. 23V. Berisha ▲ 46' 7.0
  3. 27I. Sauter ▲ 83' 6.2
  4. 38M. Reichmuth
  5. 48K. Ihendu
  6. 7B. Krasniqi
  7. 9J. Perea ▲ 71' 6.5
  8. 14N. Di Giusto ▲ 46' 6.7
  9. 47P. Fischer ▲ 90'
FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Peter Zeidler
  1. 25K. Letica 6.7
  2. 2B. Soppy 6.9
  3. 14K. Mouanga 7.5
  4. 71K. Sow 7.6
  5. 18M. Poaty 6.7
  6. 11N. Butler-Oyedeji ▼ 76' 6.5
  7. 10O. Custodio ⇢2 7.9
  8. 16N. Beloko ▼ 76' 7.0
  9. 27B. Lekoueiry ▼ 66' 6.5
  10. 78O. Janneh 7.9
  11. 70G. Diakite ▼ 90' 6.3

Dự bị 8

  1. 1T. Castella
  2. 7A. Ajdini ▲ 90'
  3. 93S. Fofana
  4. 80S. Kone ▲ 66' 6.3
  5. 54R. Lippo
  6. 22E. Kana-Biyik ▲ 76' 6.7
  7. 17S. Traore ▲ 76' 6.7
  8. 6T. Bergvall

Thống kê

039
720
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm20
1Trúng đích8
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
9Phạt góc7
4Việt vị1
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
5Cứu thua0
-0.20Bàn thắng ngăn chặn-0.20
310Chuyền bóng333
207Chuyền chính xác228
67%Chính xác chuyền68%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu58
57Ghi được87
79Thủng lưới84
1.3Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn38
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu