FC Lausanne-Sport vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 3-0 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 5, hòa 2, FC Zürich thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- LLDLL FC Lausanne-Sport
- LWLDW FC Zürich
- 15' K. Koindredi · A. Ajdini 1-0
- 21' Antonio Marchesano
- 27' Daniel Afriyie
- 40' ▲ A. Oko-Flex ▼ Rodrigo Conceição
- HT1-0
- 46' ▲ I. Mathew ▼ C. Conde
- 62' ▲ T. Okou ▼ K. de la Fuente
- 64' A. Ajdini · A. Sanches 2-0
- 71' ▲ J. Sabobo ▼ N. Tosic
- 71' ▲ J. Okita ▼ D. Afriyie
- 73' A. Ajdini · A. Sanches 3-0
- 78' ▲ O. Custodio ▼ K. Koindredi
- 78' ▲ F. Oviedo ▼ A. Ajdini
- 78' ▲ L. Kamberi ▼ M. Gómez
- 89' ▲ Diogo Carraco ▼ J. Roche
- 89' ▲ M. Polster ▼ M. Poaty
- FT3-0
Đội hình
- 25K. Letica 6.7
- 34R. Giger 7.2
- 14K. Mouanga 7.2
- 6N. Dussenne 7.3
- 18M. Poaty ▼ 89' 6.9
- 80A. Sanches ⇢2 9.2
- 8J. Roche ▼ 89' 7.9
- 5K. Koindredi ⚽ ▼ 78' 7.6
- 11F. Diabaté 7.5
- 7A. Ajdini ⚽2 ⇢ ▼ 78' 8.6
- 23K. de la Fuente ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 92T. Okou ▲ 62' 6.6
- 10O. Custodio ▲ 78' 6.7
- 39F. Oviedo ▲ 78' 6.7
- 21Diogo Carraco ▲ 89'
- 43M. Polster ▲ 89'
- 9K. Sène
- 93S. Fofana
- 44D. Ngonzo
- 1T. Castella
- 25Y. Brecher 6.2
- 5M. Gómez ▼ 78' 6.0
- 24N. Katić 6.9
- 31M. Kryeziu 6.6
- 3N. Tosic ▼ 71' 6.2
- 10A. Marchesano 5.2
- 17C. Conde ▼ 46' 6.5
- 26J. Markelo 6.5
- 23M. Chouiar 5.9
- 27Rodrigo Conceição ▼ 40' 6.2
- 18D. Afriyie ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 22A. Oko-Flex ▲ 40' 6.5
- 12I. Mathew ▲ 46' 6.7
- 33J. Sabobo ▲ 71' 6.5
- 11J. Okita ▲ 71' 6.5
- 2L. Kamberi ▲ 78' 6.3
- 35D. Vujevic
- 1Ž. Kostadinović
- 13M. Bangoura
- 39I. Okafor
Thống kê
00⚑6
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
6Phạt góc2
0Việt vị2
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
412Chuyền bóng404
311Chuyền chính xác301
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu54
96Ghi được80
70Thủng lưới82
1.85Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn33
53Hiệp hai40