FC Zürich
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Lausanne-Sport

FC Zürich vs FC Lausanne-Sport

Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 2-2 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 31 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 3, hòa 2, FC Lausanne-Sport thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Letzigrund, Zürich
Phong độ
LWLDW FC Zürich
LLDLL FC Lausanne-Sport
  1. 35' 0-1 T. Coyle · R. Ilie
  2. 39' A. Husic T. Coyle
  3. 41' 0-2 R. Ilie
  4. 45'+4 Cheick Oumar Conde
  5. 45' Jonathan Okita
  6. 45' Karlo Letica
  7. HT0-2
  8. 46' Rodrigo Conceição I. Mathew
  9. 46' D. Afriyie F. Daprelà
  10. 47' B. Krasniqi 1-2
  11. 52' Rodrigo Conceição · D. Afriyie 2-2
  12. 66' S. Pafundi K. Sène
  13. 70' A. Oko-Flex J. Okita
  14. 79' C. Ligue A. Marchesano
  15. 84' Brighton Labeau
  16. 90'+2 Adrián Guerrero
  17. FT2-2

Đội hình

FC Zürich Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Henriksen
  1. 25Y. Brecher 6.7
  2. 2L. Kamberi 6.5
  3. 24N. Katić 6.7
  4. 5F. Daprelà ▼ 46' 6.7
  5. 19N. Boranijašević 6.7
  6. 17C. Conde 7.3
  7. 12I. Mathew ▼ 46' 6.7
  8. 3Adrián Guerrero 7.2
  9. 10A. Marchesano ▼ 79' 6.5
  10. 7B. Krasniqi 7.6
  11. 11J. Okita ▼ 70' 6.3

Dự bị 9

  1. 27Rodrigo Conceição ▲ 46' 7.6
  2. 18D. Afriyie ▲ 46' 7.2
  3. 22A. Oko-Flex ▲ 70' 6.5
  4. 20C. Ligue ▲ 79' 6.6
  5. 9I. Santini
  6. 1Ž. Kostadinović
  7. 4S. Wallner
  8. 31M. Kryeziu
  9. 37N. Reichmuth
FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Magnin
  1. 25K. Letica 6.5
  2. 10O. Custodio 7.3
  3. 6N. Dussenne 6.9
  4. 5B. Dabanlı 6.9
  5. 18M. Poaty 6.3
  6. 19R. Ilie 8.2
  7. 8J. Roche 6.9
  8. 24A. Bernede 7.0
  9. 99T. Coyle ▼ 39' 7.2
  10. 96B. Labeau 6.5
  11. 9K. Sène ▼ 66' 5.6

Dự bị 9

  1. 4A. Husic ▲ 39' 6.3
  2. 30S. Pafundi ▲ 66' 6.9
  3. 34R. Giger
  4. 17S. Traore
  5. 7S. Kukuruzović
  6. 1T. Castella
  7. 37M. Nanizayamo
  8. 77D. Schwizer
  9. 12G. Szalai

Thống kê

032
310
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm16
5Trúng đích5
6Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
2Phạt góc3
7Việt vị3
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
428Chuyền bóng304
324Chuyền chính xác200
76%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

51Trận đấu48
95Ghi được71
55Thủng lưới65
1.86Bàn thắng mỗi trận1.48
17Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu