FC Zürich vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 2-2 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 3, hòa 2, FC Lausanne-Sport thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- LWLDW FC Zürich
- LLDLL FC Lausanne-Sport
- 5' 0-1 J. Roche
- HT0-1
- 52' Jahnoah Markelo
- 56' ▲ S. Ballet ▼ Rodrigo Conceição
- 56' ▲ V. Nvendo ▼ J. Markelo
- 62' ▲ M. Poaty ▼ S. Fofana
- 64' Samuel Ballet
- 70' ▲ D. Denoon ▼ J. Gbamin
- 74' 0-2 A. Ajdini · A. Baldé
- 76' Alban Ajdini
- 78' ▲ F. Diabaté ▼ A. Baldé
- 78' ▲ B. Lekoueiry ▼ O. Custodio
- 86' ▲ N. Volken ▼ B. Mendy
- 86' ▲ C. Fiorini ▼ M. Reichmuth
- 88' ▲ S. NDiaye ▼ K. Koindredi
- 88' ▲ R. Giger ▼ M. Senaya
- 89' S. Zuber · Y. Brecher 1-2
- 90'+5 L. Kamberi 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 25Y. Brecher ⇢ 6.9
- 2L. Kamberi ⚽ 7.7
- 5M. Gómez 6.9
- 4J. Gbamin ▼ 70' 6.6
- 3B. Mendy ▼ 86' 6.3
- 27Rodrigo Conceição ▼ 56' 6.3
- 38M. Reichmuth ▼ 86' 7.0
- 7B. Krasniqi 6.2
- 26J. Markelo ▼ 56' 6.9
- 17S. Zuber ⚽ 7.3
- 23M. Chouiar 7.7
Dự bị 9
- 8S. Ballet ▲ 56' 6.6
- 40V. Nvendo ▲ 56' 6.7
- 36D. Denoon ▲ 70' 6.6
- 43N. Volken ▲ 86' 6.9
- 34C. Fiorini ▲ 86' 6.6
- 6C. Tsawa
- 28S. Huber
- 11U. Emmanuel
- 31M. Kryeziu
- 25K. Letica 6.2
- 19M. Senaya ▼ 88' 7.2
- 14K. Mouanga 6.9
- 6N. Dussenne 6.9
- 93S. Fofana ▼ 62' 6.6
- 8J. Roche ⚽ 7.2
- 5K. Koindredi ▼ 88' 7.3
- 92T. Okou 6.7
- 10O. Custodio ▼ 78' 7.0
- 70A. Baldé ⇢ ▼ 78' 7.9
- 7A. Ajdini ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 18M. Poaty ▲ 62' 6.5
- 11F. Diabaté ▲ 78' 6.6
- 27B. Lekoueiry ▲ 78' 6.2
- 47S. NDiaye ▲ 88' 6.3
- 34R. Giger ▲ 88' 6.0
- 1T. Castella
- 71K. Sow
- 39F. Oviedo
- 49E. Bruchez
Thống kê
02⚑5
⚑300
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm13
5Trúng đích4
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị2
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
526Chuyền bóng234
416Chuyền chính xác133
79%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
54Trận đấu52
80Ghi được96
82Thủng lưới70
1.48Bàn thắng mỗi trận1.85
18Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai53