FC Lausanne-Sport vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 1-0 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 5, hòa 2, FC Zürich thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 32
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- LLDLL FC Lausanne-Sport
- LWLDW FC Zürich
- 26' F. Diabaté · S. Pafundi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Roche ▼ D. Rrudhani
- 46' ▲ D. Afriyie ▼ J. Okita
- 52' Bledian Krasniqi
- 64' ▲ S. Hodža ▼ S. Wallner
- 64' ▲ A. Oko-Flex ▼ A. Marchesano
- 70' ▲ C. Kablan ▼ A. Bernede
- 70' ▲ B. Labeau ▼ K. Sène
- 83' ▲ H. Loucif ▼ F. Diabaté
- 87' ▲ I. Santini ▼ F. Daprelà
- 88' Brighton Labeau
- 90'+3 ▲ M. Nanizayamo ▼ S. Pafundi
- 90'+3 ▲ N. Di Giusto ▼ I. Mathew
- FT1-0
Đội hình
- 25K. Letica 7.9
- 34R. Giger 7.2
- 6N. Dussenne 7.3
- 5B. Dabanlı 6.9
- 18M. Poaty 7.9
- 30S. Pafundi ⇢ ▼ 90' 7.2
- 10O. Custodio 6.9
- 24A. Bernede ▼ 70' 7.2
- 29D. Rrudhani ▼ 46' 6.9
- 9K. Sène ▼ 70' 7.0
- 11F. Diabaté ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 8J. Roche ▲ 46' 6.9
- 20C. Kablan ▲ 70' 6.9
- 96B. Labeau ▲ 70' 6.9
- 13H. Loucif ▲ 83' 6.7
- 37M. Nanizayamo ▲ 90'
- 17S. Traore
- 2S. Grippo
- 1T. Castella
- 7S. Kukuruzović
- 25Y. Brecher 7.0
- 2L. Kamberi 7.5
- 24N. Katić 7.0
- 5F. Daprelà ▼ 87' 6.9
- 4S. Wallner ▼ 64' 6.6
- 17C. Conde 7.2
- 12I. Mathew ▼ 90' 7.3
- 44A. Dante 6.9
- 7B. Krasniqi 6.3
- 10A. Marchesano ▼ 64' 7.5
- 11J. Okita ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 18D. Afriyie ▲ 46' 6.3
- 32S. Hodža ▲ 64' 6.3
- 22A. Oko-Flex ▲ 64' 7.0
- 9I. Santini ▲ 87' 6.7
- 14N. Di Giusto ▲ 90'
- 16M. Hornschuh
- 28R. Guzzo
- 3Adrián Guerrero
- 1Ž. Kostadinović
Thống kê
01⚑5
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm12
4Trúng đích5
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
5Phạt góc6
3Việt vị1
4Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
352Chuyền bóng405
244Chuyền chính xác318
69%Chính xác chuyền79%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
48Trận đấu51
71Ghi được95
65Thủng lưới55
1.48Bàn thắng mỗi trận1.86
13Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai46