FC Lausanne-Sport vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 1-2 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 5, hòa 2, FC Zürich thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- LLDLL FC Lausanne-Sport
- LWLDW FC Zürich
- 24' 0-1 B. Krasniqi
- 28' Bryan Okoh
- 30' Nathan Butler-Oyedeji
- 41' Cheveyo Tsawa
- 41' M. K. Sene · N. Butler-Oyedeji 1-1
- HT1-1
- 50' Ilan Sauter
- 51' Noë Dussenne
- 57' ▲ N. Volken ▼ I. Sauter
- 61' ▲ B. Lekoueiry ▼ N. Butler-Oyedeji
- 66' 1-2 J. Segura · S. Zuber
- 72' ▲ K. de la Fuente ▼ K. Mouanga
- 72' ▲ M. Al Saad ▼ O. Custodio
- 72' ▲ M. Phaeton ▼ U. Emmanuel
- 72' ▲ M. Bangoura ▼ C. Tsawa
- 81' ▲ A. Ajdini ▼ M. K. Sene
- 81' ▲ S. Fofana ▼ M. Poaty
- 82' ▲ L. Comenencia ▼ J. Markelo
- 90'+2 Matthias Phaëton
- FT1-2
Đội hình
- 25K. Letica 6.3
- 14K. Mouanga ▼ 72' 6.7
- 6N. Dussenne 7.3
- 5B. Okoh 6.5
- 18M. Poaty ▼ 81' 6.3
- 2B. Soppy 6.7
- 8J. Roche 6.9
- 70G. Diakite 7.3
- 10O. Custodio ▼ 72' 7.0
- 9M. K. Sene ⚽ ▼ 81' 7.6
- 11N. Butler-Oyedeji ⇢ ▼ 61' 7.0
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 7A. Ajdini ▲ 81' 6.5
- 17S. Traore
- 23K. de la Fuente ▲ 72' 6.6
- 27B. Lekoueiry ▲ 61' 6.5
- 47S. N'Diaye
- 71K. Sow
- 77M. Al Saad ▲ 72' 6.2
- 93S. Fofana ▲ 81' 6.6
- 25Y. Brecher 6.7
- 2L. Kamberi 7.7
- 5M. Gomez 6.3
- 4J. Segura ⚽ 7.9
- 27I. Sauter ▼ 57' 6.2
- 6C. Tsawa ▼ 72' 6.3
- 15N. Palacio 7.5
- 7B. Krasniqi ⚽ 7.2
- 26J. Markelo ▼ 82' 7.3
- 10S. Zuber ⇢ 6.3
- 11U. Emmanuel ▼ 72' 6.5
Dự bị 9
- 3L. Comenencia ▲ 82' 6.7
- 12Y. Morozov
- 17M. Phaeton ▲ 72' 6.2
- 18M. Bangoura ▲ 72' 6.2
- 21L. Tramoni
- 29D. Reverson
- 40V. Nvendo Ferrier
- 43N. Volken ▲ 57' 7.3
- 45G. Stork
Thống kê
03⚑8
⚑630
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm14
2Trúng đích7
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
8Phạt góc6
2Việt vị2
13Phạm lỗi22
3Thẻ vàng3
5Cứu thua2
339Chuyền bóng329
286Chuyền chính xác261
84%Chính xác chuyền79%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu44
87Ghi được57
84Thủng lưới79
1.5Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới4
38Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai29