FC Zürich vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Zürich 1-2 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zürich thắng 3, hòa 2, FC Lausanne-Sport thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 12
- Phong độ
- LWLDW FC Zürich
- LLDLL FC Lausanne-Sport
- 10' 0-1 N. Butler-Oyedeji · O. Custodio
- 32' M. Phaeton · P. P. Keny 1-1
- 37' Nelson Palacio
- HT1-1
- 46' ▲ L. Comenencia ▼ B. Krasniqi
- 46' ▲ A. Ajdini ▼ G. Diakite
- 55' Kevin Mouanga
- 63' Abdou Karim Sow
- 65' Lindrit Kamberi
- 65' ▲ B. Lekoueiry ▼ F. Mollet
- 71' Mariano Gómez
- 72' ▲ J. Ligue ▼ M. Rodic
- 78' ▲ M. Poaty ▼ S. Fofana
- 78' ▲ H. Abdallah ▼ N. Butler-Oyedeji
- 78' ▲ E. Kana-Biyik ▼ T. Bair
- 79' ▲ J. Segura ▼ M. Gomez
- 79' ▲ U. Emmanuel ▼ J. Markelo
- 80' ▲ J. Perea ▼ P. P. Keny
- 82' 1-2 B. Lekoueiry · B. Soppy
- 90'+3 Juan José Perea
- FT1-2
Đội hình
- 25Y. Brecher 7.7
- 2L. Kamberi 6.3
- 15N. Palacio 6.5
- 5M. Gomez ▼ 79' 6.6
- 23M. Rodic ▼ 72' 6.5
- 7B. Krasniqi ▼ 46' 6.3
- 6C. Tsawa 7.7
- 10S. Zuber 6.3
- 19P. P. Keny ⇢ ▼ 80' 7.5
- 26J. Markelo ▼ 79' 7.2
- 17M. Phaeton ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 1S. Huber
- 3L. Comenencia ▲ 46' 6.3
- 4J. Segura ▲ 79' 6.5
- 9J. Perea ▲ 80' 6.5
- 11U. Emmanuel ▲ 79' 6.3
- 20J. Ligue ▲ 72' 6.5
- 21L. Tramoni
- 39I. Okafor
- 41R. Coulibaly
- 25K. Letica 6.9
- 2B. Soppy ⇢ 7.0
- 14K. Mouanga 6.2
- 71K. Sow 6.7
- 93S. Fofana ▼ 78' 6.2
- 11N. Butler-Oyedeji ⚽ ▼ 78' 7.7
- 8J. Roche 6.6
- 10O. Custodio ⇢ 6.9
- 91F. Mollet ▼ 65' 7.3
- 70G. Diakite ▼ 46' 7.2
- 9T. Bair ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 5B. Okoh
- 7A. Ajdini ▲ 46' 6.3
- 18M. Poaty ▲ 78' 6.9
- 20H. Abdallah ▲ 78' 6.7
- 22E. Kana-Biyik ▲ 78' 6.7
- 27B. Lekoueiry ⚽ ▲ 65' 7.9
- 47S. N'Diaye
- 51I. Bah Mendes
Thống kê
04⚑4
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm18
6Trúng đích8
5Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
4Phạt góc6
2Việt vị1
16Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
6Cứu thua5
435Chuyền bóng334
342Chuyền chính xác236
79%Chính xác chuyền71%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu58
57Ghi được87
79Thủng lưới84
1.3Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn38
29Hiệp hai43