FC Basel 1893
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Servette FC

FC Basel 1893 vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 3-1 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 7, hòa 1, Servette FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 30
Sân vận động
St. Jakob-Park, Basel
Phong độ
WDLLW FC Basel 1893
WDLLW Servette FC
  1. 31' F. Daniliuc B. Omeragic
  2. 45' D. Schmid 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' Teo Allix
  5. 48' J. Mallphản lưới 2-0
  6. 56' H. Mendes T. Allix
  7. 56' T. Lopes M. Ishuayed Sanchez
  8. 61' Houboulang Mendes
  9. 63' Bénie Traoré
  10. 71' A. Ajeti G. Koloto
  11. 71' J. Duranville I. Salah
  12. 74' S. Mraz F. Aye
  13. 74' J. Guillemenot M. Stevanovic
  14. 79' L. Leroy K. Koindredi
  15. 80' A. Bacanin X. Shaqiri
  16. 81' L. Fomba D. Douline
  17. 88' 2-1 S. Mraz · J. Kadile
  18. 90' Metinho · L. Leroy 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephan Lichtsteiner
  1. 1M. Hitz 7.3
  2. 27K. Ruegg 7.2
  3. 4B. Omeragic ▼ 31' 6.6
  4. 3N. Vouilloz 7.5
  5. 31D. Schmid 7.9
  6. 5Metinho 9.9
  7. 8K. Koindredi ▼ 79' 7.3
  8. 21I. Salah ▼ 71' 6.7
  9. 10X. Shaqiri ▼ 80' 6.9
  10. 11B. Traore 7.5
  11. 37G. Koloto ▼ 71' 6.0

Dự bị 9

  1. 13M. Salvi
  2. 24F. Daniliuc ▲ 31' 6.6
  3. 25F. van Breemen
  4. 14A. Bacanin ▲ 80' 6.3
  5. 23A. Ajeti ▲ 71' 6.5
  6. 22L. Leroy ▲ 79' 6.3
  7. 29M. Cisse
  8. 19M. Soticek
  9. 18J. Duranville ▲ 71' 6.2
Servette FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Jocelyn Gourvennec
  1. 1J. Mall 5.9
  2. 34T. Allix ▼ 56' 6.0
  3. 4S. Rouiller 6.7
  4. 15M. Burch 6.2
  5. 14L. Njoh 7.2
  6. 9M. Stevanovic ▼ 74' 5.6
  7. 28D. Douline ▼ 81' 6.7
  8. 8T. Cognat 6.9
  9. 10J. Kadile 7.0
  10. 38M. Ishuayed Sanchez ▼ 56' 5.9
  11. 97F. Aye ▼ 74' 6.3

Dự bị 9

  1. 32J. Frick
  2. 90S. Mraz ▲ 74' 7.3
  3. 21J. Guillemenot ▲ 74' 6.2
  4. 11L. Fomba ▲ 81' 6.3
  5. 7G. Morandi
  6. 5G. Ondoua
  7. 30A. Jallow
  8. 17H. Mendes ▲ 56' 6.2
  9. 36T. Lopes ▲ 56' 6.7

Thống kê

006
320
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm17
4Trúng đích4
7Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm13
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
6Phạt góc3
2Việt vị0
5Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-1.70Bàn thắng ngăn chặn-1.70
442Chuyền bóng469
366Chuyền chính xác406
83%Chính xác chuyền87%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

57Trận đấu50
89Ghi được90
85Thủng lưới85
1.56Bàn thắng mỗi trận1.8
12Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu