FC Basel 1893 vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 1-1 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 7, hòa 1, Servette FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 19
- Sân vận động
- St. Jakob-Park, Basel
- Phong độ
- WDLLW FC Basel 1893
- WDLLW Servette FC
- 29' 0-1 J. Guillemenot
- 33' Timothé Cognat
- 42' Philip Otele
- HT0-1
- 46' ▲ B. Traore ▼ L. Leroy
- 46' ▲ A. Ajeti ▼ M. Broschinski
- 51' Teo Allix
- 60' ▲ I. Salah ▼ P. Otele
- 60' ▲ K. Ruegg ▼ N. Vouilloz
- 64' B. Traore · D. Schmid 1-1
- 67' ▲ T. Magnin ▼ T. Allix
- 67' ▲ M. Miguel ▼ A. Jallow
- 68' Steve Rouiller
- 83' ▲ D. Kacuri ▼ K. Koindredi
- 83' ▲ S. Mraz ▼ J. Guillemenot
- 85' Malek Ishuayed
- 88' ▲ L. Fomba ▼ M. Ishuayed Sanchez
- 90'+4 Ibrahim Salah
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Hitz 6.9
- 3N. Vouilloz ▼ 60' 6.6
- 32J. Adjetey 7.5
- 24F. Daniliuc 7.2
- 31D. Schmid ⇢ 8.0
- 14A. Bacanin 7.0
- 22L. Leroy ▼ 46' 6.5
- 8K. Koindredi ▼ 83' 7.2
- 10X. Shaqiri 6.9
- 17M. Broschinski ▼ 46' 6.3
- 7P. Otele ▼ 60' 6.9
Dự bị 9
- 11B. Traore ⚽ ▲ 46' 7.6
- 13M. Salvi
- 19M. Soticek
- 21I. Salah ▲ 60' 6.7
- 23A. Ajeti ▲ 46' 6.0
- 26A. Barisic
- 27K. Ruegg ▲ 60' 6.3
- 28D. Kacuri ▲ 83' 6.6
- 29M. Cisse
- 1J. Mall 6.3
- 34T. Allix ▼ 67' 6.2
- 4S. Rouiller 6.6
- 6A. Baron 7.0
- 14L. Njoh 6.5
- 28D. Douline 7.2
- 8T. Cognat 6.3
- 9M. Stevanovic 7.2
- 30A. Jallow ▼ 67' 6.6
- 38M. Ishuayed Sanchez ▼ 88' 6.2
- 21J. Guillemenot ⚽ ▼ 83' 7.6
Dự bị 9
- 2L. Srdanovic
- 11L. Fomba ▲ 88' 6.6
- 20T. Magnin ▲ 67' 6.9
- 35A. Vincent
- 36T. Lopes
- 39M. Miguel ▲ 67' 6.9
- 40M. Aubert
- 45J. Atangana
- 90S. Mraz ▲ 83' 6.6
Thống kê
02⚑4
⚑340
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm13
1Trúng đích5
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
4Phạt góc3
3Việt vị1
9Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
4Cứu thua0
548Chuyền bóng369
471Chuyền chính xác287
86%Chính xác chuyền78%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
57Trận đấu50
89Ghi được90
85Thủng lưới85
1.56Bàn thắng mỗi trận1.8
12Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai54