Servette FC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Basel 1893

Servette FC vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: Servette FC 0-3 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 2, hòa 1, FC Basel 1893 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 8
Phong độ
DLLWW Servette FC
WDLLW FC Basel 1893
  1. 5' 0-1 A. Ajeti · N. Vouilloz
  2. 17' Jeremy Agbonifo
  3. 28' Timothé Cognat
  4. 41' 0-2 P. Otele · X. Shaqiri
  5. 45'+1 Adrian Leon Barišić
  6. HT0-2
  7. 46' M. Soticek J. Agbonifo
  8. 57' K. Varela L. Njoh
  9. 59' 0-3 P. Otele
  10. 67' S. Mraz A. Antunes
  11. 69' A. Bacanin Metinho
  12. 69' Junior Ze P. Otele
  13. 82' J. Atangana M. Stevanovic
  14. 82' M. Broschinski A. Ajeti
  15. 87' M. Cisse D. Schmid
  16. FT0-3

Đội hình

Servette FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Jocelyn Gourvennec
  1. 1J. Mall 6.3
  2. 20T. Magnin 6.5
  3. 25D. Bronn 6.6
  4. 19Y. Severin 6.3
  5. 18B. Mazikou 6.3
  6. 9M. Stevanovic ▼ 82' 7.0
  7. 8T. Cognat 8.3
  8. 11L. Fomba 7.2
  9. 14L. Njoh ▼ 57' 6.7
  10. 10A. Antunes ▼ 67' 6.0
  11. 97F. Aye 6.3

Dự bị 9

  1. 32J. Frick
  2. 4S. Rouiller
  3. 5G. Ondoua
  4. 6A. Baron
  5. 7G. Morandi
  6. 29K. Varela ▲ 57' 6.6
  7. 35A. Vincent
  8. 45J. Atangana ▲ 82' 6.5
  9. 90S. Mraz ▲ 67' 6.9
FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ludovic Magnin
  1. 1M. Hitz 9.7
  2. 3N. Vouilloz 7.9
  3. 26A. Barisic 7.9
  4. 24F. Daniliuc 7.3
  5. 31D. Schmid ▼ 87' 7.2
  6. 9J. Agbonifo ▼ 46' 6.5
  7. 22L. Leroy 7.5
  8. 5Metinho ▼ 69' 7.2
  9. 7P. Otele ⚽2 ▼ 69' 8.6
  10. 10X. Shaqiri 6.9
  11. 23A. Ajeti ▼ 82' 6.7

Dự bị 9

  1. 13M. Salvi
  2. 8K. Koindredi
  3. 14A. Bacanin ▲ 69' 7.0
  4. 17M. Broschinski ▲ 82' 6.6
  5. 19M. Soticek ▲ 46' 6.6
  6. 27K. Ruegg
  7. 29M. Cisse ▲ 87'
  8. 32J. Adjetey
  9. 39Junior Ze ▲ 69' 6.9

Thống kê

015
620
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm13
6Trúng đích6
9Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
5Phạt góc6
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
521Chuyền bóng444
432Chuyền chính xác367
83%Chính xác chuyền83%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

50Trận đấu57
90Ghi được89
85Thủng lưới85
1.8Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn35
54Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu