Servette FC
0 : 6
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Basel 1893

Servette FC vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: Servette FC 0-6 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 2, hòa 1, FC Basel 1893 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 4
Sân vận động
Stade de Genève, Lancy
Phong độ
WDLLW Servette FC
WDLLW FC Basel 1893
  1. 37' 0-1 T. Barry · B. Traoré
  2. HT0-1
  3. 46' 0-2 B. Traoré · A. Ajeti
  4. 63' 0-3 A. Ajeti · D. Schmid
  5. 66' F. Frei B. Traoré
  6. 67' T. Ouattara D. Kutesa
  7. 67' J. von Moos M. Stevanović
  8. 67' D. Douline T. Cognat
  9. 67' B. Fink L. Leroy
  10. 69' Jonas Adjei Adjetey
  11. 74' Finn van Breemen
  12. 75' M. Šotiček T. Barry
  13. 76' U. Simbakoli E. Crivelli
  14. 76' 0-4 A. Ajeti
  15. 81' 0-5 M. Šotiček · B. Fink
  16. 82' T. Magnin J. Guillemenot
  17. 85' B. Kololli A. Ajeti
  18. 85' T. Xhaka L. Avdullahu
  19. 87' 0-6 B. Kololli · M. Šotiček
  20. FT0-6

Đội hình

Servette FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Häberli
  1. 1J. Mall 6.2
  2. 3K. Tsunemoto 5.9
  3. 6A. Baron 6.3
  4. 19Y. Severin 5.9
  5. 18B. Mazikou 7.2
  6. 5G. Ondoua 7.0
  7. 8T. Cognat ▼ 67' 7.3
  8. 9M. Stevanović ▼ 67' 7.2
  9. 21J. Guillemenot ▼ 82' 6.9
  10. 17D. Kutesa ▼ 67' 6.2
  11. 27E. Crivelli ▼ 76' 6.9

Dự bị 8

  1. 31T. Ouattara ▲ 67' 6.7
  2. 11J. von Moos ▲ 67' 6.6
  3. 28D. Douline ▲ 67' 6.5
  4. 22U. Simbakoli ▲ 76' 6.3
  5. 20T. Magnin ▲ 82' 6.3
  6. 32J. Frick
  7. 37S. Fankhauser
  8. 24M. Sawadogo
FC Basel 1893 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Celestini
  1. 1M. Hitz 8.6
  2. 26A. Barišić 7.9
  3. 32J. Adjetey 6.9
  4. 25F. van Breemen 7.2
  5. 30A. Kade 6.7
  6. 22L. Leroy ▼ 67' 7.0
  7. 37L. Avdullahu ▼ 85' 7.3
  8. 31D. Schmid 8.0
  9. 9T. Barry ▼ 75' 7.3
  10. 23A. Ajeti ⚽2 ▼ 85' 9.2
  11. 11B. Traoré ▼ 66' 8.9

Dự bị 9

  1. 20F. Frei ▲ 66' 6.3
  2. 14B. Fink ▲ 67' 7.9
  3. 19M. Šotiček ▲ 75' 8.3
  4. 7B. Kololli ▲ 85' 7.5
  5. 34T. Xhaka ▲ 85' 6.3
  6. 4Arnau Comas
  7. 3N. Vouilloz
  8. 35R. Beney
  9. 13M. Salvi

Thống kê

0011
520
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm20
7Trúng đích10
9Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm18
10Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
11Phạt góc5
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
4Cứu thua7
429Chuyền bóng371
357Chuyền chính xác305
83%Chính xác chuyền82%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu52
89Ghi được131
68Thủng lưới58
1.82Bàn thắng mỗi trận2.52
11Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn34
46Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu