FC Basel 1893
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Servette FC

FC Basel 1893 vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 3-1 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 7, hòa 1, Servette FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 15
Sân vận động
St. Jakob-Park, Basel
Phong độ
WDLLW FC Basel 1893
WDLLW Servette FC
  1. 32' Adrian Leon Barišić
  2. 40' X. Shaqiri 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' 1-1 T. Cognat · J. Guillemenot
  5. 59' L. Leroy Romário Baró
  6. 60' U. Simbakoli J. Guillemenot
  7. 66' G. Sigua M. Šotiček
  8. 69' Timothé Cognat
  9. 75' J. von Moos D. Kutesa
  10. 82' A. Ajeti Kevin Carlos
  11. 89' Leo Leroy
  12. 90' Xherdan Shaqiri11mhỏng 11m
  13. 90' T. Ouattara T. Cognat
  14. 90'+1 X. Shaqiri 2-1
  15. 90'+2 X. Shaqiri · B. Traoré 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Celestini
  1. 1M. Hitz 7.0
  2. 17J. Mendes 6.7
  3. 26A. Barišić 7.5
  4. 3N. Vouilloz 7.2
  5. 31D. Schmid 6.9
  6. 37L. Avdullahu 7.3
  7. 8Romário Baró ▼ 59' 6.3
  8. 19M. Šotiček ▼ 66' 6.7
  9. 10X. Shaqiri ⚽3 9.2
  10. 11B. Traoré 7.6
  11. 9Kevin Carlos ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 22L. Leroy ▲ 59' 7.0
  2. 21G. Sigua ▲ 66' 6.2
  3. 23A. Ajeti ▲ 82' 6.6
  4. 14B. Fink
  5. 7B. Kololli
  6. 13M. Salvi
  7. 4Arnau Comas
  8. 29M. Cissé
  9. 32J. Adjetey
Servette FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Häberli
  1. 32J. Frick 7.5
  2. 3K. Tsunemoto 6.6
  3. 4S. Rouiller 6.6
  4. 19Y. Severin 6.6
  5. 20T. Magnin 6.6
  6. 28D. Douline 7.0
  7. 5G. Ondoua 6.3
  8. 9M. Stevanović 7.2
  9. 8T. Cognat ▼ 90' 7.9
  10. 17D. Kutesa ▼ 75' 6.9
  11. 21J. Guillemenot ▼ 60' 6.9

Dự bị 7

  1. 22U. Simbakoli ▲ 60' 6.7
  2. 11J. von Moos ▲ 75' 6.7
  3. 31T. Ouattara ▲ 90'
  4. 6A. Baron
  5. 1J. Mall
  6. 23S. Bouzamoucha
  7. 25K. Adams

Thống kê

014
410
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm12
7Trúng đích4
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
425Chuyền bóng434
354Chuyền chính xác345
83%Chính xác chuyền79%
3.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu49
131Ghi được89
58Thủng lưới68
2.52Bàn thắng mỗi trận1.82
16Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn31
69Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu