FC Basel 1893
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Servette FC

FC Basel 1893 vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 2-1 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 7, hòa 1, Servette FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 32
Sân vận động
St. Jakob-Park, Basel
Phong độ
WDLLW FC Basel 1893
WDLLW Servette FC
  1. 8' T. Nishimura E. Crivelli
  2. 20' Kevin Rüegg
  3. 34' Thierno Barry
  4. 43' A. Kade 1-0
  5. 45'+1 T. Barry · A. Kade 2-0
  6. HT2-0
  7. 58' 2-1 S. Rouiller · M. Stevanović
  8. 64' A. Baron G. Ondoua
  9. 66' G. Sigua T. Xhaka
  10. 74' B. Bolla D. Kutesa
  11. 74' J. Guillemenot A. Antunes
  12. 75' D. Kacuri F. Frei
  13. 84' R. Beney A. Kade
  14. FT2-1

Đội hình

FC Basel 1893 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Celestini
  1. 1M. Hitz 6.3
  2. 3N. Vouilloz 6.2
  3. 32J. Adjetey 7.2
  4. 25F. van Breemen 7.2
  5. 27K. Rüegg 6.5
  6. 37L. Avdullahu 6.9
  7. 34T. Xhaka ▼ 66' 6.5
  8. 31D. Schmid 6.9
  9. 20F. Frei ▼ 75' 6.9
  10. 30A. Kade ▼ 84' 8.3
  11. 9T. Barry 7.3

Dự bị 9

  1. 21G. Sigua ▲ 66' 6.3
  2. 28D. Kacuri ▲ 75' 6.7
  3. 35R. Beney ▲ 84' 6.2
  4. 5M. Lang
  5. 33J. Gauto
  6. 4Arnau Comas
  7. 13M. Salvi
  8. 11M. Malone
  9. 6M. Dräger
Servette FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: R. Weiler
  1. 1J. Mall 6.5
  2. 3K. Tsunemoto 7.2
  3. 4S. Rouiller 7.9
  4. 19Y. Severin 6.6
  5. 18B. Mazikou 7.2
  6. 9M. Stevanović 6.6
  7. 8T. Cognat 7.3
  8. 5G. Ondoua ▼ 64' 6.7
  9. 17D. Kutesa ▼ 74' 7.3
  10. 10A. Antunes ▼ 74' 6.6
  11. 27E. Crivelli ▼ 8' 6.5

Dự bị 8

  1. 7T. Nishimura ▲ 8' 6.6
  2. 6A. Baron ▲ 64' 6.7
  3. 77B. Bolla ▲ 74' 6.3
  4. 21J. Guillemenot ▲ 74' 6.6
  5. 20T. Magnin
  6. 25D. Bronn
  7. 28D. Douline
  8. 44L. Besson

Thống kê

012
700
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm14
4Trúng đích2
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
2Phạt góc7
1Việt vị1
15Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
337Chuyền bóng505
248Chuyền chính xác415
74%Chính xác chuyền82%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

50Trận đấu66
75Ghi được99
73Thủng lưới76
1.5Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu