FC Basel 1893
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Servette FC

FC Basel 1893 vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: FC Basel 1893 5-1 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Basel 1893 thắng 7, hòa 1, Servette FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
St. Jakob-Park, Basel
Phong độ
WDLLW FC Basel 1893
WDLLW Servette FC
  1. 19' Alexis Antunes
  2. 28' X. Shaqiri · A. Ajeti 1-0
  3. 33' Leon Avdullahu
  4. 34' A. Ajeti · X. Shaqiri 2-0
  5. 38' A. Ajeti · P. Otele 3-0
  6. 39' Albian Ajeti
  7. HT3-0
  8. 48' Alexis Antunes
  9. 48' Alexis Antunes
  10. 55' 3-1 K. Adams · D. Kutesa
  11. 62' Romário Baró Metinho
  12. 62' M. Šotiček P. Otele
  13. 63' Keyan Varela D. Kutesa
  14. 63' A. Ndoye E. Crivelli
  15. 68' Kevin Carlos A. Ajeti
  16. 76' B. Traoré · X. Shaqiri 4-1
  17. 79' N. Vouilloz · X. Shaqiri 5-1
  18. 84' G. Sigua B. Traoré
  19. 84' G. Ondoua M. Stevanović
  20. 85' A. Barišić J. Adjetey
  21. FT5-1

Đội hình

FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Celestini
  1. 1M. Hitz 6.6
  2. 30A. Kade 7.0
  3. 32J. Adjetey ▼ 85' 7.0
  4. 3N. Vouilloz 7.6
  5. 31D. Schmid 7.7
  6. 37L. Avdullahu 7.3
  7. 5Metinho ▼ 62' 7.3
  8. 11B. Traoré ▼ 84' 7.2
  9. 10X. Shaqiri ⇢3 10.0
  10. 7P. Otele ▼ 62' 6.9
  11. 23A. Ajeti ⚽2 ▼ 68' 8.5

Dự bị 9

  1. 8Romário Baró ▲ 62' 6.9
  2. 19M. Šotiček ▲ 62' 6.7
  3. 9Kevin Carlos ▲ 68' 6.3
  4. 21G. Sigua ▲ 84' 6.3
  5. 26A. Barišić ▲ 85'
  6. 13M. Salvi
  7. 29M. Cissé
  8. 22L. Leroy
  9. 14B. Fink
Servette FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Häberli
  1. 1J. Mall 6.2
  2. 3K. Tsunemoto 6.3
  3. 25K. Adams 6.5
  4. 19Y. Severin 6.3
  5. 18B. Mazikou 6.9
  6. 8T. Cognat 6.7
  7. 28D. Douline 6.9
  8. 9M. Stevanović ▼ 84' 6.2
  9. 10A. Antunes 5.6
  10. 17D. Kutesa ▼ 63' 7.2
  11. 27E. Crivelli ▼ 63' 6.2

Dự bị 9

  1. 36Keyan Varela ▲ 63' 6.7
  2. 24A. Ndoye ▲ 63' 6.5
  3. 5G. Ondoua ▲ 84' 6.7
  4. 33L. Zuka
  5. 31T. Ouattara
  6. 7V. Beniangba
  7. 32J. Frick
  8. 44L. Besson
  9. 21J. Guillemenot

Thống kê

0110
821
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm9
8Trúng đích3
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
10Phạt góc8
1Việt vị0
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
507Chuyền bóng324
458Chuyền chính xác254
90%Chính xác chuyền78%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu49
131Ghi được89
58Thủng lưới68
2.52Bàn thắng mỗi trận1.82
16Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn31
69Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu