Servette FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Basel 1893

Servette FC vs FC Basel 1893

Tỷ số chung cuộc: Servette FC 2-1 FC Basel 1893 tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 2, hòa 1, FC Basel 1893 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 23
Sân vận động
Stade de Genève, Lancy
Phong độ
DLLWW Servette FC
WDLLW FC Basel 1893
  1. 27' Keigo Tsunemoto
  2. 36' Anton Kade
  3. HT0-0
  4. 46' Timothé Cognat
  5. 46' D. Kutesa V. Beniangba
  6. 50' A. Antunes · D. Kutesa 1-0
  7. 57' Kevin Carlos K. Rüegg
  8. 58' L. Leroy Metinho
  9. 58' F. van Breemen B. Traoré
  10. 61' Dereck Kutesa
  11. 61' D. Kutesa · M. Stevanović 2-0
  12. 69' T. Magnin J. Nonge
  13. 69' J. Guillemenot E. Crivelli
  14. 73' 2-1 P. Otele · L. Leroy
  15. 78' G. Sigua P. Otele
  16. 79' Dominik Schmid
  17. 85' G. Ondoua A. Antunes
  18. 85' B. Fink A. Barišić
  19. FT2-1

Đội hình

Servette FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Häberli
  1. 1J. Mall 7.9
  2. 3K. Tsunemoto 7.0
  3. 25K. Adams 7.3
  4. 4S. Rouiller 6.9
  5. 18B. Mazikou 7.2
  6. 9M. Stevanović 6.9
  7. 29J. Nonge ▼ 69' 7.2
  8. 8T. Cognat 8.2
  9. 7V. Beniangba ▼ 46' 6.2
  10. 27E. Crivelli ▼ 69' 6.9
  11. 10A. Antunes ▼ 85' 7.0

Dự bị 9

  1. 17D. Kutesa ▲ 46' 7.0
  2. 20T. Magnin ▲ 69' 6.3
  3. 21J. Guillemenot ▲ 69' 6.3
  4. 5G. Ondoua ▲ 85' 6.5
  5. 31T. Ouattara
  6. 24A. Ndoye
  7. 44L. Besson
  8. 6A. Baron
  9. 34L. Srdanovic
FC Basel 1893 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Celestini
  1. 13M. Salvi 6.5
  2. 27K. Rüegg ▼ 57' 7.3
  3. 26A. Barišić ▼ 85' 6.9
  4. 32J. Adjetey 7.0
  5. 31D. Schmid 6.6
  6. 30A. Kade 7.0
  7. 37L. Avdullahu 7.2
  8. 5Metinho ▼ 58' 6.3
  9. 11B. Traoré ▼ 58' 6.7
  10. 10X. Shaqiri 7.2
  11. 7P. Otele ▼ 78' 7.0

Dự bị 9

  1. 9Kevin Carlos ▲ 57' 6.6
  2. 22L. Leroy ▲ 58' 7.0
  3. 25F. van Breemen ▲ 58' 6.9
  4. 21G. Sigua ▲ 78' 6.6
  5. 14B. Fink ▲ 85' 6.5
  6. 29M. Cissé
  7. 8Romário Baró
  8. 3N. Vouilloz
  9. 47T. Pfeiffer

Thống kê

0310
210
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm11
3Trúng đích7
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
10Phạt góc2
2Việt vị2
7Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
6Cứu thua1
334Chuyền bóng553
242Chuyền chính xác462
72%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu52
89Ghi được131
68Thủng lưới58
1.82Bàn thắng mỗi trận2.52
11Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn34
46Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu