FC Lausanne-Sport
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Servette FC

FC Lausanne-Sport vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 3-3 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 2, hòa 3, Servette FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 25
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Phong độ
WLLDL FC Lausanne-Sport
WWDLL Servette FC
  1. 20' 0-1 S. Mraz · M. Stevanovic
  2. 27' Marco Burch
  3. 27' Marco Burch
  4. 28' J. Roche11m 1-1
  5. 39' S. Traore 2-1
  6. 45'+3 Jamie Roche
  7. HT2-1
  8. 46' Y. Severin B. Mazikou
  9. 59' 2-2 M. Stevanovic · L. Njoh
  10. 64' G. Diakite S. Traore
  11. 64' O. Janneh N. Butler-Oyedeji
  12. 64' S. Fofana M. Poaty
  13. 68' Nicky Beloko
  14. 73' O. Janneh · G. Diakite 3-2
  15. 74' F. Mollet B. Lekoueiry
  16. 80' T. Allix H. Mendes
  17. 81' T. Lopes A. Jallow
  18. 89' Nicky Beloko
  19. 89' Nicky Beloko
  20. 90'+3 L. Fomba S. Mraz
  21. 90' 3-3 M. Stevanovic · L. Njoh
  22. FT3-3

Đội hình

FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Peter Zeidler
  1. 25K. Letica 6.7
  2. 6T. Bergvall 6.6
  3. 14K. Mouanga 6.6
  4. 71K. Sow 6.7
  5. 18M. Poaty ▼ 64' 6.3
  6. 10O. Custodio 6.3
  7. 8J. Roche 7.3
  8. 16N. Beloko 7.5
  9. 27B. Lekoueiry ▼ 74' 6.3
  10. 17S. Traore ▼ 64' 7.6
  11. 11N. Butler-Oyedeji ▼ 64' 6.7

Dự bị 9

  1. 1T. Castella
  2. 5D. Ngonzo
  3. 7A. Ajdini
  4. 22E. Kana-Biyik
  5. 70G. Diakite ▲ 64' 6.7
  6. 78O. Janneh ▲ 64' 7.9
  7. 80S. Kone
  8. 91F. Mollet ▲ 74' 6.5
  9. 93S. Fofana ▲ 64' 6.3
Servette FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jocelyn Gourvennec
  1. 1J. Mall 5.6
  2. 17H. Mendes ▼ 80' 5.6
  3. 15M. Burch 4.3
  4. 4S. Rouiller 7.3
  5. 18B. Mazikou ▼ 46' 6.3
  6. 9M. Stevanovic ⚽2 8.6
  7. 28D. Douline 7.2
  8. 8T. Cognat 6.9
  9. 14L. Njoh ⇢2 7.7
  10. 30A. Jallow ▼ 81' 6.6
  11. 90S. Mraz ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 40M. Aubert
  2. 5G. Ondoua
  3. 11L. Fomba ▲ 90'
  4. 19Y. Severin ▲ 46' 6.6
  5. 25D. Bronn
  6. 34T. Allix ▲ 80' 6.9
  7. 36T. Lopes ▲ 81' 6.9
  8. 39M. Miguel
  9. 45J. Atangana

Thống kê

137
401
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm7
3Trúng đích6
3Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị3
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua0
-1.21Bàn thắng ngăn chặn-1.21
458Chuyền bóng409
373Chuyền chính xác324
81%Chính xác chuyền79%
2.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu50
87Ghi được90
84Thủng lưới85
1.5Bàn thắng mỗi trận1.8
14Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu