FC Lausanne-Sport vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 0-1 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 2, hòa 3, Servette FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- WWDLL Servette FC
- 12' Keyan Varela
- 14' 0-1 M. Stevanović11m
- 43' Bradley Mazikou
- HT0-1
- 46' ▲ E. Crivelli ▼ A. Ndoye
- 46' ▲ T. Ouattara ▼ Keyan Varela
- 48' Fousseni Diabaté
- 66' ▲ A. Antunes ▼ D. Kutesa
- 75' ▲ F. Oviedo ▼ A. Ajdini
- 75' ▲ A. Balde ▼ T. Okou
- 83' Timothé Cognat
- 84' ▲ K. Sène ▼ K. Koindredi
- 90'+4 Tiemoko Ouattara
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Castella 7.2
- 19M. Senaya 6.9
- 71K. Sow 7.0
- 6N. Dussenne 7.7
- 18M. Poaty 7.0
- 5K. Koindredi ▼ 84' 7.5
- 8J. Roche 7.0
- 80A. Sanches 7.6
- 92T. Okou ▼ 75' 7.5
- 7A. Ajdini ▼ 75' 6.5
- 11F. Diabaté 6.9
Dự bị 9
- 39F. Oviedo ▲ 75' 6.7
- 70A. Balde ▲ 75' 6.6
- 9K. Sène ▲ 84' 6.5
- 94T. Hottiger
- 27B. Lekoueiry
- 10O. Custodio
- 14K. Mouanga
- 93S. Fofana
- 34R. Giger
- 1J. Mall 7.6
- 3K. Tsunemoto 7.3
- 25K. Adams 7.7
- 4S. Rouiller 7.2
- 18B. Mazikou 7.7
- 8T. Cognat 7.2
- 20T. Magnin 6.7
- 9M. Stevanović ⚽ 7.9
- 17D. Kutesa ▼ 66' 6.9
- 36Keyan Varela ▼ 46' 6.9
- 24A. Ndoye ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 27E. Crivelli ▲ 46' 6.9
- 31T. Ouattara ▲ 46' 6.6
- 10A. Antunes ▲ 66' 6.3
- 7V. Beniangba
- 21J. Guillemenot
- 32J. Frick
- 19Y. Severin
- 29J. Nonge
- 6A. Baron
Thống kê
01⚑6
⚑230
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm13
4Trúng đích4
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
578Chuyền bóng325
467Chuyền chính xác205
81%Chính xác chuyền63%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu49
96Ghi được89
70Thủng lưới68
1.85Bàn thắng mỗi trận1.82
15Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai46