FC Lausanne-Sport vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 1-0 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 2, hòa 2, Servette FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- LLDLL FC Lausanne-Sport
- WDLLW Servette FC
- 16' Steve Rouiller
- 17' N. Dussenne11m 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ Keyan Varela ▼ J. von Moos
- 59' ▲ K. Koindredi ▼ A. Bernede
- 59' ▲ K. de la Fuente ▼ F. Diabaté
- 76' ▲ M. Polster ▼ M. Poaty
- 76' ▲ K. Sène ▼ A. Ajdini
- 76' ▲ J. Guillemenot ▼ E. Crivelli
- 77' Kevin Mouanga
- 84' ▲ U. Simbakoli ▼ M. Stevanović
- 87' ▲ S. Pafundi ▼ A. Sanches
- FT1-0
Đội hình
- 25K. Letica 7.2
- 14K. Mouanga 8.2
- 71K. Sow 7.6
- 6N. Dussenne ⚽ 8.0
- 18M. Poaty ▼ 76' 7.5
- 80A. Sanches ▼ 87' 7.9
- 8J. Roche 7.2
- 24A. Bernede ▼ 59' 6.9
- 92T. Okou 7.2
- 7A. Ajdini ▼ 76' 6.7
- 11F. Diabaté ▼ 59' 7.7
Dự bị 9
- 5K. Koindredi ▲ 59' 6.6
- 23K. de la Fuente ▲ 59' 6.3
- 43M. Polster ▲ 76' 6.7
- 9K. Sène ▲ 76' 6.7
- 30S. Pafundi ▲ 87' 6.6
- 44D. Ngonzo
- 39F. Oviedo
- 10O. Custodio
- 1T. Castella
- 1J. Mall 7.3
- 3K. Tsunemoto 7.2
- 4S. Rouiller 6.9
- 19Y. Severin 6.9
- 20T. Magnin 6.3
- 5G. Ondoua 6.9
- 8T. Cognat 6.9
- 11J. von Moos ▼ 57' 6.0
- 9M. Stevanović ▼ 84' 6.6
- 17D. Kutesa 6.9
- 27E. Crivelli ▼ 76' 6.5
Dự bị 8
- 36Keyan Varela ▲ 57' 6.3
- 21J. Guillemenot ▲ 76' 6.3
- 22U. Simbakoli ▲ 84' 6.6
- 25K. Adams
- 32J. Frick
- 23S. Bouzamoucha
- 28D. Douline
- 6A. Baron
Thống kê
01⚑2
⚑1210
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm12
3Trúng đích3
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
2Phạt góc12
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
382Chuyền bóng445
288Chuyền chính xác335
75%Chính xác chuyền75%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu49
96Ghi được89
70Thủng lưới68
1.85Bàn thắng mỗi trận1.82
15Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai46