FC Lausanne-Sport
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Servette FC

FC Lausanne-Sport vs Servette FC

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 1-3 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 2, hòa 3, Servette FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 11
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Phong độ
WLLDL FC Lausanne-Sport
WWDLL Servette FC
  1. 41' Abdou Karim Sow
  2. 42' G. Morandi L. Srdanovic
  3. 45'+3 Nicky Beloko
  4. HT0-0
  5. 49' 0-1 F. Aye
  6. 54' Bradley Mazikou
  7. 57' B. Lekoueiry 1-1
  8. 59' Lamine Fomba
  9. 65' B. Okoh K. Sow
  10. 65' F. Mollet N. Beloko
  11. 76' 1-2 M. Poatyphản lưới
  12. 77' E. Kana-Biyik O. Custodio
  13. 78' N. Butler-Oyedeji B. Lekoueiry
  14. 83' S. Mraz F. Aye
  15. 84' Giotto Morandi
  16. 87' S. Fofana M. Poaty
  17. 90'+2 A. Baron T. Cognat
  18. 90' 1-3 S. Mraz · M. Stevanovic
  19. FT1-3

Đội hình

FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Peter Zeidler
  1. 25K. Letica 7.3
  2. 2B. Soppy 5.9
  3. 14K. Mouanga 7.2
  4. 71K. Sow ▼ 65' 6.9
  5. 18M. Poaty ▼ 87' 6.3
  6. 10O. Custodio ▼ 77' 6.2
  7. 8J. Roche 7.2
  8. 16N. Beloko ▼ 65' 6.2
  9. 27B. Lekoueiry ▼ 78' 7.5
  10. 70G. Diakite 7.7
  11. 9T. Bair 7.0

Dự bị 9

  1. 1T. Castella
  2. 5B. Okoh ▲ 65' 6.0
  3. 7A. Ajdini
  4. 11N. Butler-Oyedeji ▲ 78' 6.6
  5. 20H. Abdallah
  6. 22E. Kana-Biyik ▲ 77' 6.7
  7. 47S. N'Diaye
  8. 91F. Mollet ▲ 65' 6.3
  9. 93S. Fofana ▲ 87' 6.5
Servette FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jocelyn Gourvennec
  1. 1J. Mall 7.9
  2. 2L. Srdanovic ▼ 42' 7.0
  3. 4S. Rouiller 6.9
  4. 25D. Bronn 6.3
  5. 18B. Mazikou 6.9
  6. 28D. Douline 7.2
  7. 9M. Stevanovic 6.9
  8. 8T. Cognat ▼ 90' 7.0
  9. 11L. Fomba 6.3
  10. 14L. Njoh 6.6
  11. 97F. Aye ▼ 83' 7.2

Dự bị 9

  1. 5G. Ondoua
  2. 6A. Baron ▲ 90'
  3. 7G. Morandi ▲ 42' 6.9
  4. 10A. Antunes
  5. 20T. Magnin
  6. 32J. Frick
  7. 34T. Allix
  8. 36T. Lopes
  9. 90S. Mraz ▲ 83' 7.5

Thống kê

026
730
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm10
4Trúng đích6
12Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn3
6Phạt góc7
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
495Chuyền bóng352
418Chuyền chính xác264
84%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu50
87Ghi được90
84Thủng lưới85
1.5Bàn thắng mỗi trận1.8
14Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu