Servette FC vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: Servette FC 0-1 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 5, hòa 3, FC Lausanne-Sport thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 18
- Phong độ
- WWDLL Servette FC
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- 20' Mardochee Miguel
- 32' Abdou Karim Sow
- 37' Mardochee Miguel
- 37' Mardochee Miguel
- 41' Lamine Fomba
- HT0-0
- 46' ▲ T. Allix ▼ L. Fomba
- 46' ▲ B. Okoh ▼ K. Sow
- 46' ▲ S. Traore ▼ E. Kana-Biyik
- 58' ▲ G. Diakite ▼ A. Ajdini
- 61' ▲ F. Aye ▼ S. Mraz
- 64' 0-1 F. Ayephản lưới
- 74' ▲ S. N'Diaye ▼ N. Butler-Oyedeji
- 80' ▲ J. Guillemenot ▼ B. Mazikou
- 88' ▲ G. Morandi ▼ T. Cognat
- 90'+2 ▲ M. Poaty ▼ N. Beloko
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Mall 6.2
- 18B. Mazikou ▼ 80' 7.0
- 4S. Rouiller 7.3
- 6A. Baron 7.0
- 14L. Njoh 6.6
- 11L. Fomba ▼ 46' 6.9
- 28D. Douline 7.2
- 9M. Stevanovic 6.3
- 8T. Cognat ▼ 88' 6.9
- 39M. Miguel 5.5
- 90S. Mraz ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 5G. Ondoua
- 7G. Morandi ▲ 88'
- 19Y. Severin
- 20T. Magnin
- 21J. Guillemenot ▲ 80' 6.3
- 34T. Allix ▲ 46' 6.7
- 36T. Lopes
- 40M. Aubert
- 97F. Aye ▲ 61' 6.2
- 25K. Letica 7.9
- 2B. Soppy 6.3
- 14K. Mouanga 8.0
- 71K. Sow ▼ 46' 7.3
- 93S. Fofana ⚽ 8.2
- 91F. Mollet 6.3
- 10O. Custodio 6.9
- 16N. Beloko ▼ 90' 6.9
- 7A. Ajdini ▼ 58' 6.7
- 22E. Kana-Biyik ▼ 46' 6.5
- 11N. Butler-Oyedeji ▼ 74' 6.3
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 5B. Okoh ▲ 46' 7.2
- 17S. Traore ▲ 46' 6.6
- 18M. Poaty ▲ 90'
- 47S. N'Diaye ▲ 74' 6.3
- 50L. Bittarelli
- 51I. Bah Mendes
- 56A. Lachhab
- 70G. Diakite ▲ 58' 6.9
Thống kê
13⚑10
⚑110
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm10
1Trúng đích5
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị4
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
508Chuyền bóng414
425Chuyền chính xác333
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
50Trận đấu58
90Ghi được87
85Thủng lưới84
1.8Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn38
54Hiệp hai43