Servette FC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Lausanne-Sport

Servette FC vs FC Lausanne-Sport

Tỷ số chung cuộc: Servette FC 3-1 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 6, hòa 2, FC Lausanne-Sport thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 27
Sân vận động
Stade de Genève, Lancy
Phong độ
WDLLW Servette FC
LLDLL FC Lausanne-Sport
  1. -5' Raoul Giger
  2. 25' 0-1 S. Pafundi · A. Bernede
  3. 33' Alexis Antunes
  4. 34' Berkay Dabanlı
  5. 34' T. Nishimura11m 1-1
  6. HT1-1
  7. 65' E. Crivelli D. Kutesa
  8. 70' H. Loucif R. Giger
  9. 70' B. Labeau K. Sène
  10. 77' J. Guillemenot T. Nishimura
  11. 79' Timothé Cognat
  12. 81' Jamie Roche
  13. 82' E. Crivelli11m 2-1
  14. 83' A. Sanches J. Roche
  15. 83' D. Rrudhani S. Pafundi
  16. 88' B. Bolla T. Cognat
  17. 88' T. Magnin A. Antunes
  18. 89' Dylan Bronn
  19. 89' Dylan Bronn
  20. 89' Dylan Bronn
  21. 90'+3 Noë Dussenne
  22. 90'+5 E. Crivelli · B. Bolla 3-1
  23. FT3-1

Đội hình

Servette FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: R. Weiler
  1. 1J. Mall 6.3
  2. 3K. Tsunemoto 6.7
  3. 4S. Rouiller 6.9
  4. 25D. Bronn 7.0
  5. 18B. Mazikou 7.3
  6. 9M. Stevanović 6.9
  7. 5G. Ondoua 6.9
  8. 8T. Cognat ▼ 88' 6.9
  9. 17D. Kutesa ▼ 65' 7.0
  10. 10A. Antunes ▼ 88' 8.6
  11. 7T. Nishimura ▼ 77' 7.9

Dự bị 8

  1. 27E. Crivelli ⚽2 ▲ 65' 8.3
  2. 21J. Guillemenot ▲ 77' 7.3
  3. 77B. Bolla ▲ 88' 7.2
  4. 20T. Magnin ▲ 88'
  5. 19Y. Severin
  6. 32J. Frick
  7. 6A. Baron
  8. 30S. Diba
FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Magnin
  1. 25K. Letica 7.7
  2. 34R. Giger ▼ 70' 6.6
  3. 6N. Dussenne 6.3
  4. 5B. Dabanlı 7.2
  5. 18M. Poaty 6.6
  6. 30S. Pafundi ▼ 83' 7.0
  7. 8J. Roche ▼ 83' 6.3
  8. 24A. Bernede 7.5
  9. 10O. Custodio 7.0
  10. 9K. Sène ▼ 70' 6.7
  11. 11F. Diabaté 6.3

Dự bị 9

  1. 13H. Loucif ▲ 70' 6.6
  2. 96B. Labeau ▲ 70' 6.7
  3. 80A. Sanches ▲ 83' 6.5
  4. 29D. Rrudhani ▲ 83' 6.3
  5. 37M. Nanizayamo
  6. 7S. Kukuruzović
  7. 20C. Kablan
  8. 1T. Castella
  9. 17S. Traore

Thống kê

137
440
50%Kiểm soát bóng50%
29Dứt điểm10
11Trúng đích2
13Chệch đích7
24Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị3
6Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
366Chuyền bóng370
262Chuyền chính xác263
72%Chính xác chuyền71%
6.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

66Trận đấu48
99Ghi được71
76Thủng lưới65
1.5Bàn thắng mỗi trận1.48
21Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu