Servette FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Lausanne-Sport

Servette FC vs FC Lausanne-Sport

Tỷ số chung cuộc: Servette FC 1-0 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 5, hòa 3, FC Lausanne-Sport thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 8
Sân vận động
Stade de Genève, Lancy
Phong độ
WWDLL Servette FC
WLLDL FC Lausanne-Sport
  1. 21' Noë Dussenne
  2. 32' D. Kutesa · A. Antunes 1-0
  3. 45'+1 Raoul Giger
  4. HT1-0
  5. 46' K. Koindredi Diogo Carraco
  6. 54' A. Baron A. Antunes
  7. 61' K. Sène A. Ajdini
  8. 62' M. Stevanović J. von Moos
  9. 62' E. Crivelli U. Simbakoli
  10. 62' K. de la Fuente T. Okou
  11. 75' Timothé Cognat
  12. 76' S. Pafundi A. Sanches
  13. 82' Enzo Crivelli
  14. 84' F. Oviedo F. Diabaté
  15. 87' T. Ouattara D. Kutesa
  16. 90'+1 Miroslav Stevanović
  17. FT1-0

Đội hình

Servette FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Häberli
  1. 32J. Frick 7.0
  2. 3K. Tsunemoto 7.5
  3. 4S. Rouiller 7.5
  4. 19Y. Severin 7.3
  5. 18B. Mazikou 6.9
  6. 8T. Cognat 7.2
  7. 28D. Douline 7.0
  8. 11J. von Moos ▼ 62' 6.9
  9. 10A. Antunes ▼ 54' 7.6
  10. 17D. Kutesa ▼ 87' 7.2
  11. 22U. Simbakoli ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 6A. Baron ▲ 54' 6.6
  2. 9M. Stevanović ▲ 62' 6.9
  3. 27E. Crivelli ▲ 62' 6.3
  4. 31T. Ouattara ▲ 87' 6.3
  5. 1J. Mall
  6. 20T. Magnin
  7. 21J. Guillemenot
  8. 34L. Srdanovic
  9. 24M. Sawadogo
FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Magnin
  1. 25K. Letica 7.3
  2. 34R. Giger 7.0
  3. 71K. Sow 7.5
  4. 6N. Dussenne 6.9
  5. 18M. Poaty 6.7
  6. 8J. Roche 6.9
  7. 21Diogo Carraco ▼ 46' 6.9
  8. 92T. Okou ▼ 62' 6.6
  9. 80A. Sanches ▼ 76' 6.5
  10. 11F. Diabaté ▼ 84' 6.6
  11. 7A. Ajdini ▼ 61' 6.9

Dự bị 9

  1. 5K. Koindredi ▲ 46' 6.7
  2. 9K. Sène ▲ 61' 6.3
  3. 23K. de la Fuente ▲ 62' 6.5
  4. 30S. Pafundi ▲ 76' 6.7
  5. 39F. Oviedo ▲ 84' 6.3
  6. 14K. Mouanga
  7. 20H. Abdallah
  8. 1T. Castella
  9. 43M. Polster

Thống kê

025
420
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm9
6Trúng đích1
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc4
4Việt vị0
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
384Chuyền bóng363
261Chuyền chính xác240
68%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu52
89Ghi được96
68Thủng lưới70
1.82Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu