FC Lausanne-Sport vs Servette FC
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 1-1 Servette FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 2, hòa 2, Servette FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- LLDLL FC Lausanne-Sport
- WDLLW Servette FC
- 3' 0-1 B. Bolla
- HT0-1
- 46' ▲ N. Vouilloz ▼ A. Baron
- 56' Antoine Bernede
- 65' Chris Bedia
- 72' S. Kalu · A. Bernede 1-1
- 77' Keigo Tsunemoto
- 84' ▲ A. Antunes ▼ B. Bolla
- 87' ▲ T. Suzuki ▼ F. Diabaté
- 88' Timothé Cognat
- 90'+12 Karlo Letica
- 90'+2 ▲ T. Coyle ▼ K. Sène
- FT1-1
Đội hình
- 25K. Letica 6.3
- 34R. Giger 7.3
- 6N. Dussenne 6.9
- 5B. Dabanlı 6.6
- 18M. Poaty 6.9
- 11F. Diabaté ▼ 87' 7.3
- 24A. Bernede ⇢ 7.0
- 8J. Roche 7.3
- 22S. Kalu ⚽ 7.9
- 96B. Labeau 7.3
- 9K. Sène ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 28T. Suzuki ▲ 87' 6.6
- 99T. Coyle ▲ 90' 6.3
- 4A. Husic
- 37M. Nanizayamo
- 77D. Schwizer
- 19R. Ilie
- 7S. Kukuruzović
- 16M. Okuka
- 1T. Castella
- 32J. Frick 7.0
- 3K. Tsunemoto 5.9
- 4S. Rouiller 6.6
- 19Y. Severin 6.9
- 6A. Baron ▼ 46' 6.5
- 9M. Stevanović 6.6
- 8T. Cognat 6.9
- 5G. Ondoua 6.9
- 77B. Bolla ⚽ ▼ 84' 6.9
- 29C. Bedia 6.9
- 17D. Kutesa 6.9
Dự bị 8
- 33N. Vouilloz ▲ 46' 6.9
- 10A. Antunes ▲ 84' 6.5
- 31T. Ouattara
- 45H. Touati
- 20T. Magnin
- 30S. Diba
- 22A. Lyng
- 44L. Besson
Thống kê
02⚑5
⚑030
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm6
5Trúng đích2
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc0
0Việt vị2
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
434Chuyền bóng305
324Chuyền chính xác181
75%Chính xác chuyền59%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
48Trận đấu66
71Ghi được99
65Thủng lưới76
1.48Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai52