Servette FC
3 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Lausanne-Sport

Servette FC vs FC Lausanne-Sport

Tỷ số chung cuộc: Servette FC 3-3 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 6, hòa 2, FC Lausanne-Sport thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Stade de Genève, Lancy
Phong độ
DLLWW Servette FC
LLDLL FC Lausanne-Sport
  1. 13' Timothé Cognat
  2. 30' M. Stevanović · A. Antunes 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' S. NDiaye O. Custodio
  5. 53' Mamadou Kaly Sene
  6. 55' 1-1 S. NDiaye · K. Sow
  7. 57' Koba Koindredi
  8. 59' K. Leticaphản lưới 2-1
  9. 63' 2-2 T. Okou · B. Lekoueiry
  10. 64' A. Ndoye D. Kutesa
  11. 64' Keyan Varela E. Crivelli
  12. 65' Alexis Antunes
  13. 66' Alioune Ndoye
  14. 67' Abdou Karim Sow
  15. 69' K. de la Fuente B. Lekoueiry
  16. 71' T. Ouattara A. Antunes
  17. 84' A. Ajdini T. Okou
  18. 84' D. Ngonzo S. Fofana
  19. 86' K. Tsunemoto T. Magnin
  20. 88' A. Ndoye · D. Douline 3-2
  21. 90'+1 F. Oviedo F. Diabaté
  22. 90'+2 3-3 F. Oviedo · A. Ajdini
  23. FT3-3

Đội hình

Servette FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Häberli
  1. 32J. Frick 6.3
  2. 20T. Magnin ▼ 86' 6.9
  3. 19Y. Severin 6.3
  4. 6A. Baron 7.3
  5. 18B. Mazikou 6.7
  6. 8T. Cognat 7.6
  7. 28D. Douline 8.3
  8. 9M. Stevanović 8.2
  9. 10A. Antunes ▼ 71' 7.6
  10. 17D. Kutesa ▼ 64' 6.2
  11. 27E. Crivelli ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 24A. Ndoye ▲ 64' 7.5
  2. 36Keyan Varela ▲ 64' 6.5
  3. 31T. Ouattara ▲ 71' 6.7
  4. 3K. Tsunemoto ▲ 86' 6.2
  5. 21J. Guillemenot
  6. 1J. Mall
  7. 11J. von Moos
  8. 25K. Adams
  9. 5G. Ondoua
FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Magnin
  1. 25K. Letica 5.9
  2. 10O. Custodio ▼ 46' 6.3
  3. 71K. Sow 7.3
  4. 18M. Poaty 6.3
  5. 93S. Fofana ▼ 84' 6.3
  6. 5K. Koindredi 6.3
  7. 8J. Roche 6.9
  8. 27B. Lekoueiry ▼ 69' 6.3
  9. 92T. Okou ▼ 84' 7.2
  10. 9K. Sène 6.3
  11. 11F. Diabaté ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 47S. NDiaye ▲ 46' 7.3
  2. 23K. de la Fuente ▲ 69' 6.3
  3. 7A. Ajdini ▲ 84' 7.2
  4. 44D. Ngonzo ▲ 84' 6.5
  5. 39F. Oviedo ▲ 90' 7.3
  6. 70A. Baldé
  7. 1T. Castella

Thống kê

035
230
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm12
7Trúng đích6
8Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị1
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
496Chuyền bóng351
392Chuyền chính xác265
79%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu52
89Ghi được96
68Thủng lưới70
1.82Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu