Servette FC vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: Servette FC 2-0 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 6, hòa 2, FC Lausanne-Sport thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Group · Vòng 37
- Phong độ
- WDLLW Servette FC
- LLDLL FC Lausanne-Sport
- 34' ▲ J. Guillemenot ▼ M. Stevanovic
- 36' David Douline
- HT0-0
- 57' ▲ N. Butler-Oyedeji ▼ O. Renovales
- 61' D. Douline 1-0
- 63' Jamie Roche
- 65' S. Mraz · T. Lopes 2-0
- 66' Abdou Karim Sow
- 69' Florent Mollet
- 70' ▲ B. Lekoueiry ▼ O. Custodio
- 71' ▲ E. Kana-Biyik ▼ O. Janneh
- 71' ▲ S. N'Diaye ▼ F. Mollet
- 74' ▲ H. Mendes ▼ L. Srdanovic
- 74' ▲ B. Mazikou ▼ S. Mraz
- 83' ▲ G. Ondoua ▼ D. Douline
- 83' ▲ M. Miguel ▼ T. Lopes
- 84' Marco Burch
- 85' ▲ A. Ajdini ▼ G. Diakite
- 87' Papa Souleymane N'Diaye
- FT2-0
Đội hình
- 32J. Frick 6.9
- 2L. Srdanovic ▼ 74' 7.0
- 4S. Rouiller 7.3
- 15M. Burch 7.7
- 14L. Njoh 8.3
- 11L. Fomba 6.6
- 28D. Douline ⚽ ▼ 83' 7.3
- 36T. Lopes ⇢ ▼ 83' 7.6
- 9M. Stevanovic ▼ 34' 6.2
- 10J. Kadile 7.0
- 90S. Mraz ⚽ ▼ 74' 7.9
Dự bị 9
- 44L. Rieder
- 21J. Guillemenot ▲ 34' 6.6
- 5G. Ondoua ▲ 83' 6.7
- 39M. Miguel ▲ 83' 6.7
- 38M. Ishuayed Sanchez
- 25D. Bronn
- 17H. Mendes ▲ 74' 6.6
- 18B. Mazikou ▲ 74' 6.7
- 35A. Vincent
- 25K. Letica 6.3
- 2B. Soppy 6.2
- 71K. Sow 7.9
- 5D. Ngonzo 6.7
- 18M. Poaty 7.2
- 91F. Mollet ▼ 71' 6.3
- 8J. Roche 6.9
- 10O. Custodio ▼ 70' 6.7
- 59O. Renovales ▼ 57' 6.3
- 78O. Janneh ▼ 71' 6.2
- 70G. Diakite ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 9T. Bair
- 11N. Butler-Oyedeji ▲ 57' 6.7
- 7A. Ajdini ▲ 85' 6.3
- 27B. Lekoueiry ▲ 70' 6.7
- 93S. Fofana
- 22E. Kana-Biyik ▲ 71' 6.2
- 6T. Bergvall
- 47S. N'Diaye ▲ 71' 7.0
Thống kê
02⚑9
⚑240
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm6
7Trúng đích1
2Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
9Phạt góc2
2Việt vị1
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
457Chuyền bóng472
380Chuyền chính xác385
83%Chính xác chuyền82%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
50Trận đấu58
90Ghi được87
85Thủng lưới84
1.8Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn38
54Hiệp hai43