Mjallby AIF vs Sirius
Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 4-3 Sirius tại Allsvenskan, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 9, hòa 1, Sirius thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 17
- Phong độ
- LLLLL Mjallby AIF
- LLWLW Sirius
- 6' 0-1 O. Liimatta
- 9' Melker Heier
- 24' 0-2 O. Liimatta
- 26' ▲ A. Ljungberg ▼ O. Liimatta
- 27' Jacob Bergström
- 34' 0-3 I. Bjerkebo
- 39' Oscar Krusnell
- HT0-3
- 46' ▲ T. Miettinen ▼ L. Svanberg
- 46' ▲ M. Nielsen ▼ V. Granath
- 46' ▲ O. Lindberg ▼ I. Hoffmann
- 46' O. Lindberg · M. Nielsen 1-3
- 50' Tobias Anker
- 53' Tony Miettinen
- 54' J. Bergstrom · A. Samuelsen 2-3
- 58' ▲ C. Nilden ▼ V. Svensson
- 58' ▲ J. Persson ▼ N. Milleskog
- 76' ▲ A. Youssef ▼ J. Kjaer
- 77' J. Bergstrom · A. Samuelsen 3-3
- 83' ▲ O. Adindu ▼ I. Bjerkebo
- 84' ▲ L. Tidstrand ▼ A. Samuelsen
- 87' O. Lindberg · M. Nielsen 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 13R. Wallinder 5.9
- 5A. Iqbal 5.9
- 2L. Svanberg ▼ 46' 5.3
- 24T. Pettersson 7.0
- 14V. Granath ▼ 46' 6.3
- 22J. Gustavsson 6.9
- 7V. Gustafson 6.3
- 26I. Hoffmann ▼ 46' 6.6
- 10J. Kjaer ▼ 76' 7.3
- 18J. Bergstrom ⚽2 8.7
- 23A. Samuelsen ⇢2 ▼ 84' 7.9
Dự bị 9
- 35A. Lundin
- 33T. Miettinen ▲ 46' 6.6
- 3M. Agnarsson
- 4A. Noren
- 25M. Nielsen ▲ 46' 7.2
- 39R. Arrhenius
- 27L. Tidstrand ▲ 84' 6.9
- 29O. Lindberg ⚽2 ▲ 46' 8.9
- 9A. Youssef ▲ 76' 6.3
- 34D. Celic 4.9
- 5H. Castegren 6.7
- 2M. Soumah 6.2
- 4T. Anker 5.6
- 22O. Krusnell 5.9
- 10M. Heier 5.6
- 6M. Lindberg 7.3
- 19N. Milleskog ▼ 58' 6.2
- 24V. Svensson ▼ 58' 6.3
- 11I. Bjerkebo ⚽ ▼ 83' 7.9
- 16O. Liimatta ⚽2 ▼ 26' 9.2
Dự bị 9
- 1I. Diawara
- 15S. Sandberg
- 20V. Ekstrom
- 18A. Wikman
- 21C. Nilden ▲ 58' 6.5
- 25O. Adindu ▲ 83' 6.3
- 7J. Persson ▲ 58' 6.5
- 36A. Ljungberg ▲ 26' 6.3
- 23F. Neat
Thống kê
02⚑7
⚑830
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm17
6Trúng đích5
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
7Phạt góc8
0Việt vị3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
416Chuyền bóng378
332Chuyền chính xác297
80%Chính xác chuyền79%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 44 - 19 | +25 | 38 | |
| 3 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 19 | 28 - 27 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 28 - 21 | +7 | 31 | |
| 7 | 20 | 33 - 30 | +3 | 30 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 20 | 29 - 32 | -3 | 27 | |
| 11 | 20 | 28 - 40 | -12 | 26 | |
| 12 | 19 | 25 - 33 | -8 | 20 | |
| 13 | 20 | 21 - 30 | -9 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
14Trận đấu10
11Ghi được19
26Thủng lưới13
0.79Bàn thắng mỗi trận1.9
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai8