Sirius
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Mjallby AIF

Sirius vs Mjallby AIF

Tỷ số chung cuộc: Sirius 2-3 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 24 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sirius thắng 0, hòa 1, Mjallby AIF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 16
Sân vận động
Studenternas IP, Uppsala
Phong độ
LLWLW Sirius
LLLLL Mjallby AIF
  1. -5' Ivan Kričak
  2. 32' Daniel Stensson
  3. 36' W. Abou Ali 1-0
  4. 37' 1-1 D. Löfquist · N. Eile
  5. 39' Herman Johansson
  6. 43' Jakob Voelkerling Persson
  7. 44' 1-2 D. Löfquist11m
  8. 45'+3 Wessam Abou Ali
  9. HT1-2
  10. 46' A. Brorsson V. Gustafson
  11. 49' M. Heier · T. Matthews 2-2
  12. 69' M. Moro M. Fenger
  13. 69' J. Bergström D. Löfquist
  14. 77' 2-3 J. Bergström
  15. 81' H. Sjögrell J. Persson
  16. 81' A. Bjarnason M. Heier
  17. 81' I. Kričak H. Johansson
  18. 86' Noah Eile
  19. 88' Kristopher Da Graca M. Jeng
  20. 90'+5 Daniel Stensson
  21. 90'+5 Daniel Stensson
  22. 90'+6 Ludvig Carlius
  23. 90'+4 Jacob Bergström
  24. 90'+4 L. Carlius I. Jagne
  25. FT2-3

Đội hình

Sirius Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Mattiasson
  1. 30J. Tånnander 6.0
  2. 13J. Voelkerling Persson ▼ 81' 6.2
  3. 6H. Castegren 6.5
  4. 31M. Jeng ▼ 88' 6.2
  5. 21D. Widgren 7.7
  6. 8D. Stensson 7.3
  7. 18A. Wikman 6.6
  8. 20J. Persson ▼ 81' 6.3
  9. 7T. Matthews 6.7
  10. 19M. Heier ▼ 81' 6.9
  11. 9W. Abou Ali 6.9

Dự bị 9

  1. 16H. Sjögrell ▲ 81' 6.2
  2. 14A. Bjarnason ▲ 81' 6.6
  3. 4Kristopher Da Graca ▲ 88' 6.3
  4. 12Ó. Ómarsson
  5. 27E. Özkan
  6. 35H. Sveijer
  7. 23E. Sylisufaj
  8. 36A. Ljungberg
  9. 22André Alsanati
Mjallby AIF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Torstensson
  1. 1N. Törnqvist 7.2
  2. 29N. Eile 6.9
  3. 5C. Rösler 6.9
  4. 24T. Pettersson 6.6
  5. 14H. Johansson ▼ 81' 7.3
  6. 7V. Gustafson ▼ 46' 6.9
  7. 22J. Gustavsson 7.0
  8. 6I. Jagne ▼ 90' 6.2
  9. 11A. Ståhl 7.2
  10. 12D. Löfquist ⚽2 ▼ 69' 8.3
  11. 9M. Fenger ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 3A. Brorsson ▲ 46' 6.3
  2. 10M. Moro ▲ 69' 6.9
  3. 18J. Bergström ▲ 69' 7.0
  4. 15I. Kričak ▲ 81' 6.6
  5. 19L. Carlius ▲ 90'
  6. 25A. Miftari
  7. 17E. Stroud
  8. 35A. Lundin
  9. 23F. Linderoth

Thống kê

149
250
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm11
7Trúng đích7
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
9Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
543Chuyền bóng357
473Chuyền chính xác281
87%Chính xác chuyền79%
3.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

43Trận đấu42
71Ghi được51
62Thủng lưới53
1.65Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu