Sirius vs Mjallby AIF
Tỷ số chung cuộc: Sirius 1-2 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 14 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sirius thắng 0, hòa 1, Mjallby AIF thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 15
- Sân vận động
- Studenternas IP, Uppsala
- Phong độ
- LLWLW Sirius
- LLLLL Mjallby AIF
- 7' 0-1 E. Stroud · V. Gustafson
- 16' 0-2 J. Bergstrom · E. Stroud
- HT0-2
- 56' Jacob Bergström
- 58' ▲ V. Svensson ▼ A. Ljungberg
- 58' ▲ S. Mamatsashvili ▼ D. Widgren
- 59' ▲ J. Voelkerling ▼ H. Castegren
- 64' ▲ H. Johansson ▼ T. Stavitski
- 64' ▲ L. Tidstrand ▼ U. Charles
- 64' ▲ R. Arrhenius ▼ L. Thorell
- 79' ▲ A. Johansson ▼ J. Bergstrom
- 80' J. Voelkerling 1-2
- 81' ▲ F. Neat ▼ M. Lindberg
- 85' ▲ H. Sjogrell ▼ L. Walta
- 89' ▲ B. Bang-Kittilsen ▼ V. Gustafson
- FT1-2
Đội hình
- 1I. Diawara 6.6
- 2H. Castegren ▼ 59' 6.7
- 15S. Sandberg 6.3
- 4T. Anker 7.2
- 21D. Widgren ▼ 58' 6.7
- 14L. Walta ▼ 85' 6.6
- 10M. Heier 7.2
- 17M. Lindberg ▼ 81' 7.7
- 29I. Bjerkebo 7.3
- 9R. Ure 7.0
- 36A. Ljungberg ▼ 58' 6.5
Dự bị 9
- 34D. Celic
- 3B. Milovanov
- 13J. Voelkerling ⚽ ▲ 59' 7.3
- 16H. Sjogrell ▲ 85' 6.3
- 18A. Vikman
- 20V. Ekstrom
- 23F. Neat ▲ 81' 6.7
- 24V. Svensson ▲ 58' 7.0
- 33S. Mamatsashvili ▲ 58' 6.9
- 1N. Tornqvist 7.3
- 5A. Iqbal 7.5
- 13J. Kiilerich 7.2
- 24T. Pettersson 6.9
- 26U. Charles ▼ 64' 7.3
- 22J. Gustavsson 6.6
- 6L. Thorell ▼ 64' 6.5
- 11T. Stavitski ▼ 64' 6.9
- 7V. Gustafson ⇢ ▼ 89' 7.3
- 18J. Bergstrom ⚽ ▼ 79' 7.2
- 17E. Stroud ⚽ ⇢ 8.5
Dự bị 9
- 30H. Fagerberg
- 4A. Noren
- 14H. Johansson ▲ 64' 6.3
- 15B. Bang-Kittilsen ▲ 89' 6.3
- 16A. Johansson ▲ 79' 6.3
- 21A. Petersson
- 25A. Miftari
- 27L. Tidstrand ▲ 64' 6.3
- 39R. Arrhenius ▲ 64' 6.2
Thống kê
00⚑6
⚑310
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm9
7Trúng đích4
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua6
539Chuyền bóng468
461Chuyền chính xác384
86%Chính xác chuyền82%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 18 | +39 | 75 | |
| 2 | 30 | 60 - 29 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 30 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 52 - 32 | +20 | 49 | |
| 6 | 30 | 46 - 33 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 45 - 51 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 24 - 50 | -26 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 47 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 48 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 69 | -33 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
84Ghi được90
62Thủng lưới26
2Bàn thắng mỗi trận2.05
7Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai49