Sirius vs Mjallby AIF
Tỷ số chung cuộc: Sirius 1-1 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sirius thắng 0, hòa 1, Mjallby AIF thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 29
- Sân vận động
- Studenternas IP, Uppsala
- Phong độ
- LLWLW Sirius
- LLLLL Mjallby AIF
- 32' Rasmus Wikström
- 38' 0-1 A. Manneh · T. Stavitski
- 43' N. Milleskog 1-1
- HT1-1
- 46' Viktor Gustafson
- 55' ▲ I. Jagne ▼ A. Manneh
- 57' Tobias Carlsson
- 71' ▲ M. Heier ▼ N. Milleskog
- 82' ▲ F. Olsson ▼ Y. Salech
- 82' ▲ J. Kiilerich ▼ T. Stavitski
- 82' ▲ A. Johansson ▼ V. Gustafson
- 90'+4 Arvid Brorsson
- 90'+3 ▲ I. Johnsson ▼ E. Stroud
- FT1-1
Đội hình
- 30J. Tånnander 7.2
- 4H. Castegren 7.7
- 5T. Carlsson 6.7
- 31M. Jeng 6.9
- 33S. Mamatsashvili 7.3
- 8A. Pyndt 6.9
- 18A. Vikman 6.3
- 19N. Milleskog ⚽ ▼ 71' 6.9
- 14L. Walta 7.2
- 7J. Persson 6.9
- 9Y. Salech ▼ 82' 6.6
Dự bị 9
- 10M. Heier ▲ 71' 6.6
- 11F. Olsson ▲ 82' 5.9
- 13J. Voelkerling Persson 6.9
- 34D. Ćelić
- 2P. Nwadike
- 20V. Ekström
- 26H. Andersson Mella
- 15A. Murbeck
- 17M. Lindberg
- 1N. Törnqvist 6.7
- 11T. Stavitski ⇢ ▼ 82' 6.6
- 4R. Wikström 6.9
- 3A. Brorsson 7.3
- 24T. Pettersson 7.0
- 17E. Stroud ▼ 90' 6.9
- 7V. Gustafson ▼ 82' 6.9
- 22J. Gustavsson 6.3
- 10N. Røjkjær 7.2
- 18J. Bergström 6.7
- 19A. Manneh ⚽ ▼ 55' 7.9
Dự bị 9
- 6I. Jagne ▲ 55' 7.0
- 13J. Kiilerich ▲ 82' 6.9
- 16A. Johansson ▲ 82' 7.0
- 29I. Johnsson ▲ 90'
- 23F. Linderoth
- 31S. Nwankwo
- 35A. Lundin
- 15L. Svensson
- 8M. Kusu
Thống kê
01⚑4
⚑830
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm15
2Trúng đích5
9Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
4Phạt góc8
1Việt vị0
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
447Chuyền bóng400
383Chuyền chính xác318
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
71Ghi được73
68Thủng lưới44
1.73Bàn thắng mỗi trận1.78
6Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai34