Sirius
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mjallby AIF

Sirius vs Mjallby AIF

Tỷ số chung cuộc: Sirius 0-1 Mjallby AIF tại Allsvenskan, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sirius thắng 0, hòa 1, Mjallby AIF thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 16
Sân vận động
Studenternas IP, Uppsala
Trọng tài
K. Sjöberg
Phong độ
LLWLW Sirius
LLLLL Mjallby AIF
  1. HT0-0
  2. 46' J. Voelkerling Persson Kristopher Da Graca
  3. 47' 0-1 V. Gustafson
  4. 57' P. Karlsson Lagemyr F. Rogić
  5. 60' Viktor Gustafson
  6. 65' J. Bergström S. Nwankwo
  7. 74' I. Kričak N. Eile
  8. 74' H. Johansson M. Moro
  9. 75' E. Sylisufaj Ó. Ómarsson
  10. 75' J. Karlsson A. Hellborg
  11. 80' Jakob Voelkerling Persson
  12. 84' F. Olsson T. Björkström
  13. 90' Amir Al Ammari
  14. 90' O. Rosengren Amir Al Ammari
  15. FT0-1

Đội hình

Sirius Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Bäckström
  1. 1D. Mitov Nilsson 6.9
  2. 8T. Björkström ▼ 84' 7.6
  3. 6M. Mathisen 7.3
  4. 4Kristopher Da Graca ▼ 46' 6.9
  5. 7F. Rogić ▼ 57' 6.3
  6. 10Y. Sugita 7.0
  7. 18D. Stensson 7.5
  8. 2A. Hellborg ▼ 75' 6.5
  9. 9C. Kouakou 6.5
  10. 14A. Bjarnason 6.9
  11. 12Ó. Ómarsson ▼ 75' 6.3

Dự bị 7

  1. 26J. Voelkerling Persson ▲ 46' 6.6
  2. 17P. Karlsson Lagemyr ▲ 57' 6.7
  3. 29E. Sylisufaj ▲ 75' 6.5
  4. 27J. Karlsson ▲ 75' 7.3
  5. 11F. Olsson ▲ 84' 6.2
  6. 34T. Vaiho
  7. 3K. Larson
Mjallby AIF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Brännström
  1. 35S. Brolin 7.3
  2. 11A. Ståhl 6.6
  3. 5J. Haliti 7.9
  4. 17Carlos Moros 7.2
  5. 4N. Eile ▼ 74' 7.2
  6. 7V. Gustafson 7.2
  7. 20Amir Al Ammari ▼ 90' 7.5
  8. 22J. Gustavsson 6.9
  9. 10M. Moro ▼ 74' 7.5
  10. 31S. Nwankwo ▼ 65' 6.5
  11. 26N. Persson 7.2

Dự bị 7

  1. 16J. Bergström ▲ 65' 6.2
  2. 15I. Kričak ▲ 74' 6.7
  3. 14H. Johansson ▲ 74' 6.2
  4. 25O. Rosengren ▲ 90'
  5. 24H. Rashidi
  6. 12D. Löfquist
  7. 1N. Törnqvist

Thống kê

016
1120
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm16
3Trúng đích5
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn8
6Phạt góc11
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
560Chuyền bóng400
488Chuyền chính xác338
87%Chính xác chuyền85%

So sánh

38Trận đấu39
55Ghi được47
55Thủng lưới42
1.45Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu