Mjallby AIF
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Sirius

Mjallby AIF vs Sirius

Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 3-0 Sirius tại Allsvenskan, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 6, hòa 1, Sirius thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 8
Sân vận động
Strandvallen, Sölvesborg
Phong độ
LLLLL Mjallby AIF
LLWLW Sirius
  1. 29' H. Johansson · O. Rosengren 1-0
  2. 34' A. Ståhl H. Johansson
  3. 37' I. Kričak · N. Persson 2-0
  4. 41' C. Rösler · M. Moro 3-0
  5. 45'+1 Melker Heier
  6. HT3-0
  7. 46' A. Wikman A. Alsanati
  8. 46' T. Matthews J. Roche
  9. 63' Marcus Mathisen
  10. 64' Max Fenger
  11. 64' A. Johansson N. Persson
  12. 64' E. Stroud O. Rosengren
  13. 68' E. Sylisufaj J. Persson
  14. 83' D. Löfquist J. Gustavsson
  15. 83' F. Linderoth A. Brorsson
  16. 86' A. Ljungberg M. Kaastrup
  17. 89' Ivan Kričak
  18. FT3-0

Đội hình

Mjallby AIF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Torstensson
  1. 1N. Törnqvist 7.6
  2. 29N. Eile 7.2
  3. 5C. Rösler 8.3
  4. 15I. Kričak 7.9
  5. 14H. Johansson ▼ 34' 6.9
  6. 3A. Brorsson ▼ 83' 6.3
  7. 22J. Gustavsson ▼ 83' 6.7
  8. 8O. Rosengren ▼ 64' 7.2
  9. 26N. Persson ▼ 64' 7.3
  10. 9M. Fenger 7.2
  11. 10M. Moro 7.7

Dự bị 9

  1. 11A. Ståhl ▲ 34' 6.6
  2. 16A. Johansson ▲ 64' 6.3
  3. 17E. Stroud ▲ 64' 6.6
  4. 12D. Löfquist ▲ 83' 6.7
  5. 2F. Linderoth ▲ 83' 6.7
  6. 24T. Pettersson
  7. 19L. Carlius
  8. 35A. Lundin
  9. 7V. Gustafson
Sirius Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Mattiasson
  1. 30J. Tånnander 5.9
  2. 14A. Bjarnason 7.2
  3. 13J. Voelkerling Persson ▼ 68' 6.3
  4. 6M. Mathisen 7.0
  5. 21D. Widgren 6.7
  6. 8D. Stensson 7.2
  7. 5J. Roche ▼ 46' 6.5
  8. 19M. Heier 6.2
  9. 22A. Alsanati ▼ 46' 6.9
  10. 20J. Persson ▼ 68' 6.5
  11. 28M. Kaastrup ▼ 86' 6.2

Dự bị 8

  1. 18A. Wikman ▲ 46' 6.9
  2. 7T. Matthews ▲ 46' 6.5
  3. 23E. Sylisufaj ▲ 68' 6.7
  4. 36A. Ljungberg ▲ 86'
  5. 1K. Fegrouch
  6. 31M. Jeng
  7. 16H. Sjögrell
  8. 35G. Sveijer

Thống kê

023
620
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm13
5Trúng đích4
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc6
2Việt vị0
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
371Chuyền bóng518
279Chuyền chính xác432
75%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 62 - 27 +35 64
2
IF Elfsborg
30 59 - 26 +33 64
3
BK Häcken
30 69 - 39 +30 57
4
Djurgardens IF
30 41 - 36 +5 50
5
IFK Varnamo
30 37 - 34 +3 45
6
Kalmar FF
30 35 - 40 -5 45
7
Hammarby Fotboll
30 41 - 39 +2 44
8
Sirius
30 51 - 44 +7 42
9
IFK Norrkoping
30 45 - 45 0 41
10
Mjallby AIF
30 32 - 34 -2 41
11
AIK Fotboll
30 34 - 38 -4 36
12
Halmstad
30 30 - 44 -14 36
13
IFK Göteborg
30 33 - 37 -4 34
14
IF Brommapojkarna
30 40 - 53 -13 33
15
Degerfors IF
30 30 - 62 -32 26
16
Varbergs BoIS FC
30 26 - 67 -41 15
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

42Trận đấu43
51Ghi được71
53Thủng lưới62
1.21Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu