Mjallby AIF
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sirius

Mjallby AIF vs Sirius

Tỷ số chung cuộc: Mjallby AIF 3-0 Sirius tại Allsvenskan, 20 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mjallby AIF thắng 9, hòa 1, Sirius thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 4
Sân vận động
Strandvallen, Sölvesborg
Trọng tài
G. Nyberg
Phong độ
LLLLL Mjallby AIF
LLWLW Sirius
  1. 15' Tim Björkström
  2. 26' S. Nwankwo R. Wiedesheim-Paul
  3. 45'+5 D. Löfquist11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Magnus Finne Worts
  6. 46' M. Wørts D. Löfquist
  7. 51' Ivan Kričak
  8. 57' Jesper Gustavsson
  9. 59' Adam Stahl
  10. 61' M. Zeidan J. Karlsson
  11. 62' K. Larson M. Mathisen
  12. 62' J. Gustavsson 2-0
  13. 70' Y. Sugita A. Bjarnason
  14. 78' F. Olsson J. Roche
  15. 79' S. Nwankwo · M. Moro 3-0
  16. 85' H. Johansson M. Moro
  17. 88' J. Filipović N. Persson
  18. 88' A. Blomqvist O. Rosengren
  19. FT3-0

Đội hình

Mjallby AIF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Brännström
  1. 35S. Brolin 7.9
  2. 11A. Ståhl 7.3
  3. 15I. Kričak 6.6
  4. 17Carlos Moros 7.5
  5. 4N. Eile 8.0
  6. 12D. Löfquist ▼ 46' 7.2
  7. 22J. Gustavsson 7.3
  8. 25O. Rosengren ▼ 88' 7.5
  9. 10M. Moro ▼ 85' 7.3
  10. 18R. Wiedesheim-Paul ▼ 26' 6.3
  11. 26N. Persson ▼ 88' 7.0

Dự bị 7

  1. 31S. Nwankwo ▲ 26' 7.7
  2. 6M. Wørts ▲ 46' 6.6
  3. 14H. Johansson ▲ 85' 6.3
  4. 2J. Filipović ▲ 88'
  5. 23A. Blomqvist ▲ 88'
  6. 9A. Mörfelt
  7. 1N. Törnqvist
Sirius Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Bäckström
  1. 34T. Vaiho 6.3
  2. 8T. Björkström 6.2
  3. 26I. Ssewankambo 6.2
  4. 6M. Mathisen ▼ 62' 6.2
  5. 5J. Roche ▼ 78' 7.2
  6. 27J. Karlsson ▼ 61' 6.6
  7. 7F. Rogić 6.6
  8. 21K. Wright 6.3
  9. 18L. Shabani 6.0
  10. 14A. Bjarnason ▼ 70' 6.2
  11. 29E. Sylisufaj 7.2

Dự bị 7

  1. 23M. Zeidan ▲ 61' 6.6
  2. 3K. Larson ▲ 62' 6.2
  3. 10Y. Sugita ▲ 70' 6.3
  4. 11F. Olsson ▲ 78' 6.5
  5. 4Kristopher Da Graca
  6. 2A. Hellborg
  7. 30A. Ahlin

Thống kê

042
410
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm10
6Trúng đích5
3Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị1
18Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
4Cứu thua3
437Chuyền bóng508
355Chuyền chính xác423
81%Chính xác chuyền83%

So sánh

39Trận đấu38
47Ghi được55
42Thủng lưới55
1.21Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu